literary review

literary review

A student writes a literary review for her English class.

Định nghĩa

Danh từ: literary review (bài phê bình văn học) một bài viết hoặc ấn phẩm chuyên đánh giá, phân tích phê bình các tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, thơ, kịch). thường được đăng trên các tạp chí chuyên ngành hoặc trang web văn học.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư đã viết một bài phê bình văn học chi tiết về cuốn tiểu thuyết mới.)
  • ( ấy đã gửi bài phê bình văn học của mình đến một tạp chí uy tín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to publish a literary review": xuất bản một bài phê bình văn học.
    • The magazine publishes a literary review every month. (Tạp chí đó xuất bản một bài phê bình văn học mỗi tháng.)
  • "a literary review section": mục phê bình văn học (trong báo hoặc tạp chí).
    • I always read the literary review section of the newspaper. (Tôi luôn đọc mục phê bình văn học của tờ báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Literary critic (danh từ): nhà phê bình văn học (người viết bài phê bình).
    • He is a well-known literary critic. (Ông ấy một nhà phê bình văn học nổi tiếng.)
  • Reviewer (danh từ): người đánh giá, phê bình (thường dùng chung, không nhất thiết chỉ văn học).
    • The reviewer gave the book a positive rating. (Người phê bình đã đánh giá tích cực cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Book review: bài phê bình sách (thường tập trung vào một cuốn sách cụ thể).
  • Critical essay: tiểu luận phê bình (có thể dài hơn mang tính học thuật cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "literary review".

Thành ngữ liên quan
  • "to pass literary judgment": đưa ra nhận định văn học (mang tính trang trọng).
    • The committee will pass literary judgment on the submissions. (Ủy ban sẽ đưa ra nhận định văn học về các tác phẩm gửi đến.)