literary study

Định nghĩa

Danh từ: Nghiên cứu văn học việc tìm hiểu, phân tích đánh giá các tác phẩm văn học (thơ, tiểu thuyết, kịch, v.v.) dưới góc nhìn nhân văn, bao gồm khám phá ý nghĩa, chủ đề, cấu trúc, bối cảnh lịch sử xã hội, cũng như giá trị nghệ thuật của chúng.

dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định theo đuổi bằng cấp về nghiên cứu văn học tại trường đại học.)
  • (Nghiên cứu văn học giúp chúng ta hiểu được thân phận con người qua lăng kính của các tác phẩm vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The field of literary study": lĩnh vực nghiên cứu văn học, thường được dùng để chỉ ngành học thuật chuyên sâu.
    • The field of literary study has evolved to include digital humanities. (Lĩnh vực nghiên cứu văn học đã phát triển để bao gồm nhân văn số.)
  • "A work of literary study": một công trình nghiên cứu văn học.
    • Her latest book is a rigorous work of literary study on modernist poetry. (Cuốn sách mới nhất của ấy một công trình nghiên cứu văn học nghiêm ngặt về thơ hiện đại.)
  • "To engage in literary study": tham gia vào hoạt động nghiên cứu văn học.
    • Students are encouraged to engage in literary study to develop critical thinking. (Sinh viên được khuyến khích tham gia vào nghiên cứu văn học để phát triển tư duy phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Literary (tính từ): thuộc về văn học.
    • She has a strong literary background. ( ấy nền tảng văn học vững chắc.)
  • Study (danh từ): sự nghiên cứu, việc học tập.
    • The study of literature is essential for cultural understanding. (Việc nghiên cứu văn học cần thiết để hiểu biết văn hóa.)
  • Literary criticism (danh từ): phê bình văn học, một nhánh của nghiên cứu văn học tập trung vào đánh giá phân tích tác phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Literary analysis: phân tích văn học (thường nhấn mạnh vào việc mổ xẻ chi tiết tác phẩm).
  • Textual scholarship: học thuật văn bản (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả việc nghiên cứu các bản thảo cổ).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "literary study", nhưng có thể kết hợp với các động từ phổ biến: - To conduct literary study: tiến hành nghiên cứu văn học. - Researchers conduct literary study to uncover hidden meanings. (Các nhà nghiên cứu tiến hành nghiên cứu văn học để khám phá những ý nghĩa ẩn giấu.) - To pursue literary study: theo đuổi nghiên cứu văn học. - Many scholars pursue literary study as a lifelong passion. (Nhiều học giả theo đuổi nghiên cứu văn học như một đam mê suốt đời.)

Thành ngữ liên quan
  • "Read between the lines": đọc hiểu ý nghĩa ẩn dụ, thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu văn học.
    • Literary study teaches you to read between the lines of a poem. (Nghiên cứu văn học dạy bạn đọc hiểu những ý nghĩa ẩn dụ trong một bài thơ.)
  • "The canon of literary study": quy chuẩn của nghiên cứu văn học (chỉ các tác phẩm kinh điển được coi quan trọng).
    • Debates about the canon of literary study often focus on diversity and inclusion. (Các cuộc tranh luận về quy chuẩn của nghiên cứu văn học thường tập trung vào tính đa dạng hòa nhập.)
literary study
A student reads a novel for a literary study class.