literary work
Định nghĩa
Danh từ: Tác phẩm văn học
"Literary work" chỉ một tác phẩm viết mang tính chất tưởng tượng hoặc sáng tạo, thường có giá trị nghệ thuật hoặc văn chương. Đây là một thuật ngữ rộng, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, và các thể loại văn xuôi hoặc thơ ca khác.
Ví dụ sử dụng
- ("Hamlet" của Shakespeare là một tác phẩm văn học nổi tiếng.)
- (Thư viện lưu giữ nhiều tác phẩm văn học kinh điển từ khắp nơi trên thế giới.)
- (Cô ấy đã viết một tác phẩm văn học đoạt giải thưởng danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to produce a literary work": sáng tác một tác phẩm văn học. (Tác giả đã dành nhiều năm để sáng tác một tác phẩm văn học có chiều sâu.)
- "to analyze a literary work": phân tích một tác phẩm văn học. (Sinh viên được yêu cầu phân tích một tác phẩm văn học từ thế kỷ 19.)
- "to publish a literary work": xuất bản một tác phẩm văn học. (Nhà thơ đã xuất bản tác phẩm văn học đầu tiên của mình ở tuổi 25.)
Biến thể và từ gần giống
- Literary (tính từ): thuộc về văn học. (Phong cách văn học của tác giả này rất độc đáo.)
- Work (danh từ): tác phẩm (nói chung), nhưng "literary work" nhấn mạnh tính văn chương.
- Non-literary work (danh từ): tác phẩm phi văn học (ví dụ: sách giáo khoa, báo cáo kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Tác phẩm văn chương: nhấn mạnh yếu tố nghệ thuật.
- Văn phẩm: từ Hán Việt, trang trọng hơn.
- Sáng tác văn học: thường dùng để chỉ quá trình sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- (Tác giả đã để lại một khối lượng lớn tác phẩm văn học.)