lithia water
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước khoáng có chứa muối lithi: "lithia water" là một loại nước khoáng tự nhiên hoặc nhân tạo có chứa các muối của lithi (lithium), thường được sử dụng trong y học hoặc như một loại nước uống có tính kiềm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên uống nước lithia để giúp cải thiện các vấn đề tiêu hóa của anh ấy.)
- (Một số spa ở châu Âu vẫn cung cấp nước lithia như một phương thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rich in lithia water": giàu nước lithia (nói về một khu vực có nguồn nước khoáng chứa lithi).
- The region is known for its natural springs rich in lithia water.(Khu vực này nổi tiếng với các suối nước khoáng tự nhiên giàu nước lithia.)
"lithia water therapy": liệu pháp nước lithia (một phương pháp điều trị bằng nước khoáng chứa lithi).
- Lithia water therapy was popular in the 19th century for treating gout.(Liệu pháp nước lithia phổ biến vào thế kỷ 19 để điều trị bệnh gout.)
Biến thể và từ gần giống
Lithium (n): lithi, một nguyên tố hóa học.
- Lithium is used in batteries and some medications.(Lithi được sử dụng trong pin và một số loại thuốc.)
Lithium salt (n): muối lithi, thành phần chính trong nước lithia.
- The lithia water contains various lithium salts.(Nước lithia chứa nhiều loại muối lithi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Mineral water: nước khoáng (một loại nước có chứa khoáng chất, bao gồm cả lithi).
- Lithium-rich water: nước giàu lithi.
Các cụm từ liên quan
Lithia spring: suối nước lithia (một suối nước khoáng có chứa lithi).
- Visitors flock to the lithia spring for its healing properties.(Du khách đổ xô đến suối nước lithia vì đặc tính chữa bệnh của nó.)
Lithia cure: phương pháp chữa bệnh bằng nước lithia.
- The lithia cure was once a common treatment for rheumatism.(Phương pháp chữa bệnh bằng nước lithia từng là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh thấp khớp.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "lithia water" trong tiếng Anh-Việt.)