lithinifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa liti: Chỉ tính chất của một vật chất, khoáng sản hoặc hợp chất nào đó có sự hiện diện của nguyên tố hóa học liti (kí hiệu: Li) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette roche est lithinifère. (Loại đá này có chứa liti.)
- Les gisements lithinifères sont recherchés pour la production de batteries. (Các mỏ chứa liti được tìm kiếm để sản xuất pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, hóa học và khai khoáng để mô tả đặc điểm của đá, quặng hoặc nguồn nước.
- Une source lithinifère peut avoir des propriétés thérapeutiques. (Một nguồn nước chứa liti có thể có các đặc tính trị liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithine (danh từ cũ): Một tên gọi cũ cho hợp chất lithium hydroxide hoặc oxide.
- Lithium (danh từ): Tên nguyên tố hóa học (Li).
Từ đồng nghĩa
- Contenant du lithium: Có chứa liti. (Cụm từ giải thích thông thường hơn).
- Riche en lithium: Giàu liti. (Nhấn mạnh hàm lượng cao).