lithogenèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất học, Địa lý học) Sự sinh đá: Quá trình hình thành đá trong tự nhiên, bao gồm các cơ chế tích tụ, nén ép, kết tủa hóa học hoặc kết tinh từ dung nham để tạo thành các loại đá mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La lithogenèse est un processus géologique fondamental. (Sự sinh đá là một quá trình địa chất cơ bản.)
- L'étude de la lithogenèse nous aide à comprendre l'histoire de la Terre. (Việc nghiên cứu sự sinh đá giúp chúng ta hiểu lịch sử của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lithogenèse sédimentaire": Sự sinh đá trầm tích, chỉ quá trình hình thành đá từ các vật liệu trầm tích tích tụ và hóa đá.
- La lithogenèse sédimentaire implique la compaction et la cimentation des sédiments. (Sự sinh đá trầm tích liên quan đến việc nén chặt và gắn kết các trầm tích.)
"Lithogenèse magmatique": Sự sinh đá magma, chỉ quá trình hình thành đá từ sự nguội lạnh và kết tinh của dung nham hoặc mắc-ma.
- Le granite est le résultat d'une lithogenèse magmatique. (Đá granit là kết quả của sự sinh đá magma.)
Biến thể và từ gần giống
Lithogénique (tính từ): (thuộc về) sự sinh đá.
- Processus lithogénique. (Quá trình sinh đá.)
Pétrogenèse (danh từ giống cái): Sự sinh đá (nghĩa tương đương, thường dùng trong bối cảnh chuyên môn hơn).
- La pétrogenèse est un synonyme spécialisé de lithogenèse. (Pétrogenèse là một từ đồng nghĩa chuyên ngành của lithogenèse.)
Từ đồng nghĩa
- Formation des roches: Sự hình thành đá.
- Genèse des roches: Nguồn gốc phát sinh đá.
Các cụm từ liên quan
- Cycle de lithogenèse: Chu trình sinh đá, mô tả các quá trình đá được hình thành, biến đổi và tái chế trong vỏ Trái Đất.
- Le cycle de lithogenèse est étroitement lié au cycle des roches. (Chu trình sinh đá có liên hệ chặt chẽ với chu trình thạch học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lithogenèse" trong ngôn ngữ thông thường. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học và học thuật.)
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) sự sinh đá