lithoglyptics

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Nghệ thuật khắc đá quý: "lithoglyptics" chỉ nghệ thuật chạm khắc hoặc khắc họa các hình ảnh, hoa văn lên bề mặt đá quý, đặc biệt các loại đá giá trị như ngọc bích, hồng ngọc, hoặc kim cương. Đây một lĩnh vực thủ công mỹ nghệ tinh xảo, đòi hỏi kỹ thuật cao sự tỉ mỉ.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật khắc đá quý từ các nền văn minh cổ đại.)
  • (Anh ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật khắc đá quý nhằm tạo ra các thiết kế tinh xảo trên đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of lithoglyptics": cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính nghệ thuật kỹ thuật của việc khắc đá quý.

    • The art of lithoglyptics requires not only skill but also a deep understanding of the stone's properties. (Nghệ thuật khắc đá quý đòi hỏi không chỉ kỹ năng còn sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính của đá.)
  • "lithoglyptics as a craft": dùng để nói về khía cạnh thủ công của lĩnh vực này.

    • Lithoglyptics as a craft has been passed down through generations of artisans. (Nghệ thuật khắc đá quý như một nghề thủ công đã được truyền qua nhiều thế hệ thợ thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithoglyph (danh từ): một tác phẩm khắc trên đá quý.
    • The lithoglyph was so detailed that it could be seen under a microscope. (Tác phẩm khắc đá quý đó chi tiết đến mức có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Lithoglyptic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật khắc đá quý.
    • The lithoglyptic techniques used in this pendant are extraordinary. (Các kỹ thuật khắc đá quý được sử dụng trong mặt dây chuyền này thật phi thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gem engraving: khắc đá quý (một thuật ngữ phổ biến hơn, thường được dùng trong ngành trang sức).
  • Glyptics: nghệ thuật khắc đá quý (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "lithoglyptics" đây một danh từ kỹ thuật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "lithoglyptics" đây một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghệ thuật, có thể dùng cụm "carved in stone" (khắc trên đá) như một ẩn dụ để chỉ điều đó không thể thay đổi, nhưng không liên quan trực tiếp.

lithoglyptics
A skilled artisan practices lithoglyptics by engraving a delicate floral pattern onto a smooth, polished gemstone.