lithomancer

lithomancer

A lithomancer arranges smooth stones on a patterned cloth to read their meaning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thực hành thuật bói đá: "lithomancer" chỉ một người chuyên thực hành "lithomancy" (thuật bói toán sử dụng đá hoặc các loại khoáng vật). Đây một thuật ngữ cổ xưa, thường xuất hiện trong các văn bản huyền bí hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • (Người bói đá đã cẩn thận xem xét các hoa văn trên những viên đá.)
  • (Vào thời cổ đại, một người bói đá thường được tham vấn trước các quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lithomancer" thường được dùng trong ngữ cảnh giả tưởng (fantasy) hoặc huyền bí (occult), mô tả một chuyên gia về đá quý khả năng tiên tri từ chúng.
    • The king summoned a lithomancer to interpret the earthquake. (Nhà vua triệu tập một người bói đá để giải thích trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithomancy (danh từ): thuật bói đáphương pháp bói toán sử dụng đá.
    • Lithomancy was practiced by many ancient civilizations. (Thuật bói đá đã được nhiều nền văn minh cổ đại thực hành.)
  • Lithomantic (tính từ): thuộc về thuật bói đá.
    • She studied lithomantic techniques from old manuscripts. ( ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật bói đá từ các bản thảo cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone diviner: thầy bói đá (mô tả chức năng tương tự, nhưng ít trang trọng hơn).
  • Crystal gazer: người xem tinh thể (một nhánh gần giống, nhưng tập trung vào tinh thể hơn đá thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lithomancer", đây danh từ chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • "To read the stones": đọc các viên đá (một cách nói ẩn dụ về việc thực hành thuật bói đá).
    • The old woman claimed she could read the stones and predict the future. ( lão tuyên bố có thể đọc các viên đá dự đoán tương lai.)