lithomancy

Định nghĩa

Danh từ: - Bói đá: "lithomancy" một hình thức bói toán sử dụng đá hoặc các bùa hộ mệnh bằng đá để tiên đoán tương lai hoặc giải thích các dấu hiệu. Phương pháp này thường dựa trên việc quan sát hình dạng, màu sắc, vị trí rơi hoặc sự sắp xếp ngẫu nhiên của các viên đá.

dụ sử dụng
  • (Vào thời cổ đại, người ta thực hành bói đá để tìm kiếm sự hướng dẫn từ các linh hồn.)
  • (Thầy bói sử dụng bói đá bằng cách tung một nắm sỏi lên một tấm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform lithomancy": thực hiện nghi thức bói đá.

    • The shaman performed lithomancy to predict the outcome of the harvest. (Pháp sư thực hiện bói đá để dự đoán kết quả của mùa màng.)
  • "lithomancy as a divinatory practice": bói đá như một thực hành tiên tri.

    • Lithomancy as a divinatory practice has roots in various ancient cultures. (Bói đá như một thực hành tiên tri nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithomantic (adj): thuộc về bói đá.

    • The lithomantic ritual involved arranging stones in a specific pattern. (Nghi lễ bói đá liên quan đến việc sắp xếp đá theo một mô hình cụ thể.)
  • Lithomancer (n): người thực hành bói đá.

    • The lithomancer interpreted the stones' positions as a sign of good fortune. (Người bói đá giải thích vị trí của các viên đá như một dấu hiệu của may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Divination by stones: bói toán bằng đá.
  • Stone casting: tung đá (một kỹ thuật bói đá cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast stones (for lithomancy): tung đá (để thực hiện bói đá).
    • The oracle cast stones for lithomancy before answering the king's question. (Nhà tiên tri tung đá để thực hiện bói đá trước khi trả lời câu hỏi của nhà vua.)
Thành ngữ liên quan
  • Read the stones: đọc các dấu hiệu từ đá (một cách diễn đạt thay thế cho bói đá).
    • He claimed he could read the stones to reveal hidden truths. (Anh ta tuyên bố có thể đọc các dấu hiệu từ đá để tiết lộ những sự thật ẩn giấu.)
lithomancy
A person practices lithomancy by casting smooth stones onto a patterned cloth.