lithomantic

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến thuật bói toán bằng đá (lithomancy).

dụ sử dụng
  • (Vị tế cổ đại đã thực hiện một nghi lễ bói toán bằng đá để dự đoán mùa màng.)
  • ( ấy đã nghiên cứu nhiều kỹ thuật bói toán bằng đá khác nhau, chẳng hạn như ném đá giải thích các hoa văn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • lithomantic divination: bói toán bằng đá.
    • Lithomantic divination was common in many ancient cultures. (Bói toán bằng đá phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
  • lithomantic practice: thực hành bói toán bằng đá.
    • The lithomantic practice involves using specific types of stones. (Thực hành bói toán bằng đá bao gồm việc sử dụng các loại đá cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithomancy (danh từ): thuật bói toán bằng đá.
    • Lithomancy is an ancient form of divination. (Thuật bói toán bằng đá một hình thức bói toán cổ xưa.)
  • Lithomancer (danh từ): người thực hành bói toán bằng đá.
    • The lithomancer used a set of polished stones for his readings. (Người bói toán bằng đá đã sử dụng một bộ đá được đánh bóng cho các buổi xem bói của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Divinatory (tính từ): thuộc về bói toán.
  • Soothsaying (danh từ): thuật tiên tri (ít dùng cho đá cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lithomantic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lithomantic".