lithonate

lithonate

A chemist carefully measures a small amount of lithonate powder on a laboratory scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lithonate một loại bột màu trắng, công thức hóa học Li₂CO₃ (lithium carbonate). Chất này được sử dụng trong sản xuất thủy tinh gốm sứ, cũng một loại thuốc dùng để điều trị một số dạng trầm cảm các giai đoạn hưng cảm của rối loạn lưỡng cực (manic-depressive disorder).
    • Tên thương mại của thuốc này bao gồm Lithane, Lithonate, Eskalith.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn lithonate để ổn định sự thay đổi tâm trạng của bệnh nhân.)
  • (Lithonate thường được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on lithonate": đang dùng thuốc lithonate.

    • She has been on lithonate for several years to manage her condition. ( ấy đã dùng lithonate trong vài năm để kiểm soát tình trạng của mình.)
  • "lithonate therapy": liệu pháp điều trị bằng lithonate.

    • Lithonate therapy requires regular blood tests to monitor lithium levels. (Liệu pháp lithonate yêu cầu xét nghiệm máu thường xuyên để theo dõi nồng độ lithium.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithium carbonate (n): lithium cacbonat, tên hóa học của lithonate.

    • Lithium carbonate is the active ingredient in lithonate. (Lithium cacbonat thành phần hoạt chất trong lithonate.)
  • Lithium (n): lithium, một nguyên tố hóa học, thành phần chính của lithonate.

    • Lithium is a soft, silvery-white metal. (Lithium một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithium carbonate: lithium cacbonat, tên gọi chung của chất này.
  • Mood stabilizer: thuốc ổn định tâm trạng, lithonate được dùng với mục đích này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lithonate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lithonate".

Từ gần giống