lithospermum

lithospermum

A gardener carefully plants a lithospermum in a sunny rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch thảo tử: "lithospermum" tên chi thực vật gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, sống hàng năm hoặc lâu năm. Chúng phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, ngoại trừ Úc. Tên gọi này thường được dùng trong thực vật học.
dụ sử dụng
  • (Các loài lithospermum được biết đến với hạt cứng của chúng.)
  • (Nhiều cây lithospermum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lithospermum officinale": Một loài phổ biến trong chi này, thường gọi là "cây thạch thảo tử dược".
    • Lithospermum officinale has been used to treat kidney stones. (Lithospermum officinale đã từng được dùng để chữa sỏi thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithospermum arvense (danh từ): Một loài trong chi, thường mọcruộng.
    • Lithospermum arvense is considered a weed in some regions. (Lithospermum arvense được coi cỏ dạimột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gromwell (danh từ): Tên gọi thông thường của một số loài lithospermum, đặc biệt Lithospermum officinale.
    • Gromwell is another name for lithospermum. (Gromwell tên gọi khác của lithospermum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "lithospermum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lithospermum".