lithuanian monetary unit

lithuanian monetary unit

The cashier accepts the Lithuanian monetary unit for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Litva. Đây thuật ngữ chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng hợp pháp tại Litva, bao gồm cả lịch sử hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Litas đơn vị tiền tệ chính của Litva trước khi đồng euro được sử dụng.)
  • (Sau khi gia nhập EU, Litva đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lithuanian monetary unit" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, lịch sử hoặc tài chính để phân biệt tiền tệ của Litva với các quốc gia khác.
    • The exchange rate of the lithuanian monetary unit fluctuated significantly after independence. (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Litva dao động đáng kể sau khi độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Litas (n): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Litva từ năm 1922 đến 2015 (trước khi chuyển sang euro).
    • One litas was subdivided into 100 centų. (Một litas được chia thành 100 centų.)
  • Euro (n): Đơn vị tiền tệ hiện tại của Litva (từ năm 2015).
    • Lithuania now uses the euro as its official monetary unit. (Litva hiện sử dụng đồng euro làm đơn vị tiền tệ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Lithuania: Tiền tệ của Litva.
  • Lithuanian currency: Tiền tệ Litva.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ này, nhưng có thể dùng:
    • "Convert to": chuyển đổi sang.
      • They had to convert their litas to euros after the lithuanian monetary unit changed. (Họ phải chuyển đổi litas sang euro sau khi đơn vị tiền tệ Litva thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lithuanian monetary unit".