lithuresis
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng hoặc quá trình bài tiết sỏi nhỏ qua nước tiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng bài tiết sỏi niệu sau khi đi tiểu ra những viên sỏi nhỏ.)
- (Bài tiết sỏi niệu có thể là một tình trạng đau đớn cần can thiệp y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from lithuresis": mắc chứng bài tiết sỏi niệu.
- He has been suffering from lithuresis for several months. (Anh ấy đã mắc chứng bài tiết sỏi niệu trong vài tháng.)
"lithuresis as a symptom": bài tiết sỏi niệu như một triệu chứng.
- Lithuresis is often a symptom of kidney stones. (Bài tiết sỏi niệu thường là triệu chứng của sỏi thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Lithiasis (n): bệnh sỏi (sự hình thành sỏi trong cơ thể).
- Renal lithiasis is a common medical condition. (Bệnh sỏi thận là một tình trạng y khoa phổ biến.)
- Lithotripsy (n): tán sỏi (thủ thuật phá vỡ sỏi bằng sóng xung kích).
- Lithotripsy is used to treat kidney stones. (Tán sỏi được sử dụng để điều trị sỏi thận.)
Từ đồng nghĩa
- Passing of urinary stones: sự bài tiết sỏi niệu.
- Urolithiasis (n): bệnh sỏi đường tiết niệu (tình trạng có sỏi trong hệ tiết niệu, thường gây ra lithuresis).
Các cụm từ liên quan
- Lithuresis episode: đợt bài tiết sỏi niệu.
- The patient experienced a lithuresis episode last night. (Bệnh nhân đã trải qua một đợt bài tiết sỏi niệu vào đêm qua.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.