litigator

litigator

A litigator presents evidence to the jury.

Định nghĩa

Danh từ: (pháp ) luật sư tranh tụng, người tham gia tố tụng. - litigator chỉ một luật sư chuyên đại diện cho thân chủ trong các vụ kiện tại tòa án, hoặc bất kỳ bên nào (nguyên đơn hoặc bị đơn) tham gia vào một vụ kiện.

dụ sử dụng
  • (Luật sư tranh tụng đã trình bày một vụ án mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn.)
  • ( ấy một luật sư tranh tụng tài giỏi, đã thắng nhiều phiên tòa.)
  • (Cả nguyên đơn bị đơn đều những người tham gia tố tụng trong vụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a litigator": hành động với tư cách luật sư tranh tụng.

    • He has been acting as a litigator for corporate clients for over a decade. (Anh ấy đã hành động với tư cách luật sư tranh tụng cho các khách hàng doanh nghiệp trong hơn một thập kỷ.)
  • "civil litigator": luật sư tranh tụng dân sự (chuyên về các vụ kiện dân sự, không phải hình sự).

    • A civil litigator handles disputes like contract breaches or property issues. (Một luật sư tranh tụng dân sự xử lý các tranh chấp như vi phạm hợp đồng hoặc vấn đề tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Litigation (danh từ): quá trình kiện tụng, tố tụng.
    • The litigation lasted for three years. (Quá trình kiện tụng kéo dài ba năm.)
  • Litigious (tính từ): thích kiện tụng, hay tranh chấp.
    • He is a litigious person who sues over minor issues. (Anh ấy người thích kiện tụng, kiện cả những vấn đề nhỏ nhặt.)
  • Litigant (danh từ): bên tham gia tố tụng (nguyên đơn hoặc bị đơn).
    • Each litigant must present evidence in court. (Mỗi bên tham gia tố tụng phải trình bày bằng chứng tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Attorney (luật sư): nhưng không nhất thiết chuyên về tranh tụng.
  • Lawyer (luật sư): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tư vấn tranh tụng.
  • Counsel (luật sư bào chữa): thường dùng trong ngữ cảnh tòa án.
  • Prosecutor (công tố viên): chỉ luật sư đại diện cho nhà nước trong vụ án hình sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Litigate against: kiện ai đó.

    • The company decided to litigate against its former partner. (Công ty quyết định kiện đối tác của mình.)
  • Litigate over: tranh tụng về một vấn đề.

    • They are litigating over the ownership of the land. (Họ đang tranh tụng về quyền sở hữu mảnh đất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a hired gun: (thành ngữ, không chính thức) chỉ luật sư tranh tụng được thuê để bảo vệ bất kỳ vụ kiện nào.
    • He works as a hired gun litigator for wealthy clients. (Anh ấy làm luật sư tranh tụng được thuê cho các khách hàng giàu có.)