litmus test
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép thử quỳ tím: Một loại giấy thử hoặc chất chỉ thị màu (thu được từ địa y) dùng trong hóa học để xác định tính axit hoặc kiềm của một dung dịch. Khi tiếp xúc với axit, giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ; khi tiếp xúc với kiềm, nó chuyển sang màu xanh lam.
- Phép thử quyết định: Một tiêu chí hoặc bài kiểm tra duy nhất dùng để đánh giá hoặc phân loại một người, một ý tưởng, hay một tình huống, thường dựa trên một yếu tố then chốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hóa học):
- The chemist used a litmus test to check the acidity of the solution. (Nhà hóa học đã dùng phép thử quỳ tím để kiểm tra độ axit của dung dịch.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Her litmus test for good breeding is whether you split infinitives. (Phép thử quyết định của cô ấy về cách cư xử tốt là liệu bạn có tách động từ nguyên thể hay không.)
- The election was a litmus test for the country's political stability. (Cuộc bầu cử là một phép thử quyết định cho sự ổn định chính trị của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a litmus test for something": một bài kiểm tra then chốt để đánh giá một điều gì đó.
- This policy will be a litmus test for the government's commitment to reform. (Chính sách này sẽ là một phép thử quyết định cho cam kết cải cách của chính phủ.)
"to serve as a litmus test": đóng vai trò như một phép thử quyết định.
- The way a company treats its employees often serves as a litmus test for its overall ethics. (Cách một công ty đối xử với nhân viên thường đóng vai trò như một phép thử quyết định cho đạo đức tổng thể của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Litmus (danh từ): chất quỳ tím (chất chỉ thị màu).
- Litmus paper is commonly used in school laboratories. (Giấy quỳ tím thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học.)
Litmus test (cụm danh từ): không có biến thể động từ hay tính từ, nhưng có thể được dùng như một thuật ngữ ghép.
Từ đồng nghĩa
Acid test: phép thử axit (nghĩa ẩn dụ, chỉ một bài kiểm tra khắc nghiệt để xác định giá trị hoặc chất lượng).
- The new product's success in the market will be an acid test for the company. (Sự thành công của sản phẩm mới trên thị trường sẽ là một phép thử khắc nghiệt cho công ty.)
Benchmark: chuẩn mực, điểm chuẩn (dùng để so sánh hoặc đánh giá).
- This exam is a benchmark for students' knowledge. (Kỳ thi này là một chuẩn mực cho kiến thức của học sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "litmus test". Tuy nhiên, có thể dùng "to pass a litmus test" (vượt qua phép thử quyết định) hoặc "to fail a litmus test" (thất bại trong phép thử quyết định).
Thành ngữ liên quan
The litmus test of character: phép thử quyết định về tính cách.
- How you treat strangers is often the litmus test of character. (Cách bạn đối xử với người lạ thường là phép thử quyết định về tính cách.)
A litmus test for loyalty: phép thử quyết định cho lòng trung thành.
- The crisis became a litmus test for loyalty among the team members. (Cuộc khủng hoảng trở thành một phép thử quyết định cho lòng trung thành giữa các thành viên trong nhóm.)