litter-basket

litter-basket

A person places an empty soda can into a litter-basket on the street.

Định nghĩa

Danh từ: Thùng rác (thường được đặt bên trong hoặc bên ngoài các tòa nhà công cộng) để công chúng có thể bỏ rác vào.

dụ sử dụng
  • ( một thùng rác gần trạm xe buýt.)
  • (Vui lòng bỏ chai rỗng của bạn vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "litter-basket" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quy định về vệ sinh công cộng, nhấn mạnh mục đích thu gom rác thải nhỏ lẻ.
  • (Hội đồng thành phố đã lắp đặt các thùng rác mới dọc theo đường phố chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Litter bin (danh từ): thùng rác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
  • Trash can (danh từ): thùng rác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Rubbish bin (danh từ): thùng rác (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Waste receptacle: thùng chứa chất thải (cách diễn đạt trang trọng).
  • Dustbin: thùng rác (dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Garbage can: thùng rác (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "litter-basket". Tuy nhiên, có thể dùng: - Throw away into: ném vào (thùng rác). - Throw the wrapper away into the litter-basket. (Ném cái vỏ vào thùng rác.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "litter-basket".