litter-bearer
Định nghĩa
Danh từ: - Người khiêng cáng: "litter-bearer" chỉ một người giúp khiêng một chiếc cáng (stretcher), thường dùng để vận chuyển người bệnh hoặc người bị thương.
Ví dụ sử dụng
- (Những người khiêng cáng đã cẩn thận nâng người lính bị thương lên cáng.)
- (Trong chiến tranh, nhiều tình nguyện viên đã làm nhiệm vụ khiêng cáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a litter-bearer": đóng vai trò là người khiêng cáng.
- He was trained to act as a litter-bearer in emergency situations. (Anh ấy được huấn luyện để đóng vai trò người khiêng cáng trong các tình huống khẩn cấp.)
"team of litter-bearers": đội người khiêng cáng.
- A team of litter-bearers was dispatched to the accident site. (Một đội người khiêng cáng đã được điều đến hiện trường tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Litter (danh từ): cáng, kiệu.
- The litter was used to carry the injured hiker down the mountain. (Chiếc cáng được dùng để đưa người đi bộ bị thương xuống núi.)
Bearer (danh từ): người mang, người khiêng.
- The bearers of the stretcher were exhausted after the long journey. (Những người khiêng cáng đã kiệt sức sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
Stretcher-bearer: người khiêng cáng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The stretcher-bearers worked tirelessly to evacuate the injured. (Những người khiêng cáng đã làm việc không mệt mỏi để sơ tán người bị thương.)
Porter: người khuân vác, người mang đồ (trong bối cảnh y tế có thể dùng nhưng ít chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
- "to call for litter-bearers": gọi người khiêng cáng.
- The rescue team called for litter-bearers to assist with the evacuation. (Đội cứu hộ đã gọi người khiêng cáng để hỗ trợ sơ tán.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "litter-bearer".)