little bighorn river

little bighorn river

A canoe floats down the Little Bighorn River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Little Bighorn: Một con sông chảy từ miền bắc Wyoming vào sông Bighorn ở miền nam Montana, Hoa Kỳ; nổi tiếng địa điểm diễn ra trận chiến "Custer's Last Stand" (Trận chiến cuối cùng của Custer) vào năm 1876, nơi quân đội Hoa Kỳ bị thổ dân da đỏ Sioux Cheyenne đánh bại.

dụ sử dụng
  • (Sông Little Bighorn ý nghĩa lịch sử trận chiến Little Bighorn.)
  • (Nhiều du khách đến thăm sông Little Bighorn để tìm hiểu về lịch sử người bản địa châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Little Bighorn River": vượt qua sông Little Bighorn, thường ám chỉ một hành trình lịch sử hoặc thử thách.

    • The cavalry crossed the Little Bighorn River before the battle. (Kỵ binh đã vượt qua sông Little Bighorn trước trận chiến.)
  • "the Little Bighorn River valley": thung lũng sông Little Bighorn, một khu vực địa lịch sử.

    • The Little Bighorn River valley is now a protected national monument. (Thung lũng sông Little Bighorn hiện một di tích quốc gia được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Little Bighorn (danh từ riêng): tên gọi tắt của sông, thường dùng để chỉ trận chiến hoặc khu vực.
    • The Battle of Little Bighorn is a key event in American history. (Trận chiến Little Bighorn một sự kiện quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Bighorn nhỏ: tên dịch theo nghĩa đen, nhưng không phổ biến trong tiếng Việt; thường dùng nguyên tên tiếng Anh.
  • Greasy Grass River: tên gọi khác của sông trong ngôn ngữ thổ dân Lakota, nghĩa "sông Cỏ Mỡ".
Các cụm từ liên quan
  • Battle of Little Bighorn: trận chiến Little Bighorn, còn gọi là "Custer's Last Stand".
    • The Battle of Little Bighorn was a major victory for the Native American tribes. (Trận chiến Little Bighorn một chiến thắng lớn cho các bộ lạc thổ dân châu Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Custer's Last Stand": thành ngữ chỉ sự kháng cự cuối cùng hoặc thất bại thảm hại, bắt nguồn từ trận chiến tại sông Little Bighorn.
    • The company's failed merger was their Custer's Last Stand. (Việc sáp nhập thất bại của công ty trận chiến cuối cùng của họ.)