little bighorn
Định nghĩa
Little Bighorn là một danh từ riêng (proper noun) trong tiếng Anh, dùng để chỉ: 1. Một con sông ở Hoa Kỳ, chảy từ bắc Wyoming vào sông Bighorn ở nam Montana. 2. Một trận đánh lịch sử (Trận Little Bighorn) diễn ra vào năm 1876 tại khu vực gần con sông này, nơi kỵ binh Hoa Kỳ dưới quyền Tướng Custer giao chiến với liên minh các bộ lạc thổ dân châu Mỹ (Sioux và Cheyenne) do Tù trưởng Sitting Bull lãnh đạo. Trong trận này, Custer và toàn bộ chỉ huy của ông bị tiêu diệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Little Bighorn chảy qua tiểu bang Montana.)
- (Trận Little Bighorn thường được gọi là "Trận chiến cuối cùng của Custer.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "Custer's Last Stand": Một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh vào sự thất bại và cái chết của Tướng Custer.
- The phrase "Custer's Last Stand" has become a symbol of heroic defeat in American history. (Cụm từ "Custer's Last Stand" đã trở thành biểu tượng cho sự thất bại anh hùng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Little Bighorn River: Tên đầy đủ của con sông.
- The Little Bighorn River is a tributary of the Bighorn River. (Sông Little Bighorn là một nhánh của sông Bighorn.)
- Battle of Little Bighorn: Cách gọi khác của trận đánh.
- The Battle of Little Bighorn remains a controversial event in U.S. history. (Trận Little Bighorn vẫn là một sự kiện gây tranh cãi trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Custer's Last Stand: Cụm từ thay thế phổ biến, mang tính biểu tượng.
- Greasy Grass: Tên gọi khác của trận đánh trong ngôn ngữ của thổ dân Sioux (có nghĩa là "Cỏ Nhờn").
- The Lakota people refer to the battle as the "Battle of the Greasy Grass." (Người Lakota gọi trận đánh này là "Trận Cỏ Nhờn.")
Các cụm từ liên quan
- To be at Little Bighorn: Đã từng tham gia hoặc chứng kiến sự kiện này (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
- Many Native American warriors were at Little Bighorn that day. (Nhiều chiến binh thổ dân châu Mỹ đã có mặt tại Little Bighorn ngày hôm đó.)
Thành ngữ liên quan
- Custer's luck: Một thành ngữ ám chỉ sự xui xẻo hoặc thất bại thảm hại, bắt nguồn từ số phận của Tướng Custer.
- After that failed investment, he said his luck was like Custer's luck. (Sau khoản đầu tư thất bại đó, anh ta nói vận may của mình giống như vận may của Custer.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "little bighorn"