little brother

little brother

My little brother is building a sandcastle at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em trai: "little brother" chỉ người em trai trong gia đình, thường người nhỏ tuổi hơn người nói.
dụ sử dụng
  • (Em trai tôi vừa mới tổ chức sinh nhật lần thứ 50.)
  • (Tôi từng chơi với em trai tôicông viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "little brother" có thể được dùng trong ngữ cảnh thân mật, gia đình, hoặc để chỉ mối quan hệ thân thiết, không nhất thiết phải dựa trên tuổi tác thực tế.
    • He's like a little brother to me. (Anh ấy như một người em trai đối với tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Big brother (n): anh trai (người lớn tuổi hơn).

    • My big brother always protects me. (Anh trai tôi luôn bảo vệ tôi.)
  • Younger brother (n): em trai (nhấn mạnh vào tuổi tác trẻ hơn).

    • My younger brother is still in high school. (Em trai tôi vẫn còn học trung học.)
Từ đồng nghĩa
  • Kid brother: em trai (cách nói thân mật, thường dùng trong văn nói).

    • My kid brother loves video games. (Em trai tôi thích trò chơi điện tử.)
  • Baby brother: em trai út (thường dùng để chỉ em trai nhỏ tuổi nhất trong gia đình).

    • Our baby brother just started walking. (Em trai út của chúng tôi vừa mới biết đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "little brother".

Thành ngữ liên quan
  • Little brother syndrome: hội chứng em út (ám chỉ sự ganh tị hoặc cố gắng thu hút sự chú ý do em trong gia đình).
    • He has little brother syndrome because he always wants attention. (Anh ấy mắc hội chứng em út luôn muốn được chú ý.)