little brown bat

little brown bat

A little brown bat emerges from a cave at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Dơi nâu nhỏ - Một loài dơi phổ biến, kích thước nhỏ, thường được tìm thấyBắc Mỹ. Loài dơi này bộ lông màu nâu nhạt hoặc nâu sẫm, thường sống thành đàn hoạt động về đêm để săn côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Dơi nâu nhỏ một trong những loài dơi phổ biến nhấtBắc Mỹ.)
  • (Một con dơi nâu nhỏ có thể ăn hàng trăm con muỗi trong một đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a little brown bat": dùng để chỉ một cá thể hoặc loài dơi cụ thể, thường trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nghiên cứu động vật.
    • The little brown bat is often studied for its role in controlling insect populations. (Dơi nâu nhỏ thường được nghiên cứu về vai trò của trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Little brown bat (danh từ ghép): tên gọi chính thức của loài dơi này.
  • Bat (n): dơi (nói chung).
  • Brown bat (n): dơi nâu (một nhóm loài dơi màu nâu, bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Myotis lucifugus: tên khoa học của loài dơi nâu nhỏ.
  • Common bat: dơi thường (dùng không chính xác, nhiều loài dơi phổ biến khác).
Các cụm từ liên quan
  • Little brown bat colony: đàn dơi nâu nhỏ.
    • A little brown bat colony can contain thousands of individuals. (Một đàn dơi nâu nhỏ có thể chứa hàng ngàn cá thể.)
  • Little brown bat habitat: môi trường sống của dơi nâu nhỏ.
    • The little brown bat habitat includes caves, attics, and tree hollows. (Môi trường sống của dơi nâu nhỏ bao gồm hang động, gác mái hốc cây.)
Thành ngữ liên quan
  • As blind as a little brown bat: như dơi nâu nhỏ (thành ngữ phóng đại, mặc dù dơi thực tế không hoàn toàn , nhưng thường được dùng để chỉ người nhìn kém).
    • He can't find his glasses; he's as blind as a little brown bat. (Anh ấy không tìm thấy kính; anh ấy như dơi nâu nhỏ.)