little girl
Định nghĩa
Danh từ ghép:
- Cô bé, bé gái: "little girl" dùng để chỉ một người nữ còn nhỏ tuổi, thường là từ khi mới sinh cho đến khoảng 12-13 tuổi. Từ này nhấn mạnh sự trẻ trung, ngây thơ và đáng yêu của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô bé đang chơi với búp bê của mình trong vườn.)
- (Cháu gái tôi là một cô bé ngọt ngào, thích hát.)
- (Cô bé chạy đến chỗ mẹ khi thấy con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "little girl" có thể được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trìu mến để gọi một người phụ nữ trẻ, nhưng cần cẩn trọng vì có thể bị coi là hạ thấp tuổi tác.
- Don't worry, little girl, everything will be alright. (Đừng lo, cô bé à, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
- "little girl" trong văn học hoặc truyện cổ tích thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự ngây thơ và dễ bị tổn thương.
- The little girl in the red hood walked through the dark forest. (Cô bé đội mũ đỏ đi qua khu rừng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Little boy (danh từ): cậu bé, bé trai.
- The little boy and the little girl were best friends. (Cậu bé và cô bé là bạn thân.)
- Young girl (danh từ): cô gái trẻ (thường dùng cho độ tuổi lớn hơn một chút).
- A young girl was waiting at the bus stop. (Một cô gái trẻ đang đợi ở trạm xe buýt.)
- Baby girl (danh từ): bé gái sơ sinh hoặc rất nhỏ.
- They named their baby girl Sophia. (Họ đặt tên cho bé gái của mình là Sophia.)
Từ đồng nghĩa
- Girl: cô gái, bé gái (nói chung, không nhấn mạnh độ tuổi).
- The girl skipped rope in the playground. (Cô bé nhảy dây trong sân chơi.)
- Child: đứa trẻ (có thể là nam hoặc nữ).
- The child laughed happily. (Đứa trẻ cười vui vẻ.)
- Lass: cô gái, thiếu nữ (từ cổ hoặc vùng miền, thường dùng trong thơ ca).
- The lass from the village sang beautifully. (Cô gái làng đó hát rất hay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "little girl", nhưng có thể kết hợp với động từ "to act like" (hành động như): - Act like a little girl: hành xử như một cô bé (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trẻ con). - Stop acting like a little girl and make a decision! (Đừng hành xử như một cô bé nữa và hãy đưa ra quyết định đi!)
Thành ngữ liên quan
- Little girl lost: cô bé lạc lõng (chỉ một người phụ nữ trông yếu đuối, cần được bảo vệ).
- She looked like a little girl lost in the big city. (Cô ấy trông như một cô bé lạc lõng giữa thành phố lớn.)
- Daddy's little girl: con gái cưng của bố (chỉ một cô gái được bố chiều chuộng).
- She has always been daddy's little girl. (Cô ấy luôn là con gái cưng của bố.)