little league

little league

A young player swings a bat in a little league game.

Định nghĩa

Danh từ: Giải bóng chày dành cho thiếu nhi (thường dành cho các cầu thủ từ 8 đến 12 tuổi), thường được tài trợ bởi các tổ chức thương mại. "Little league" một giải đấu tổ chức, nơi trẻ em học chơi bóng chày một cách quy tắc thi đấu với nhau.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi đã tham gia giải bóng chày thiếu nhi vào mùa năm ngoái.)
  • (Trận chung kết giải bóng chày thiếu nhi rất sôi động.)
  • ( ấy huấn luyện một đội bóng chày thiếu nhi vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Little League World Series": Giảiđịch thế giới dành cho các đội bóng chày thiếu nhi, một sự kiện thể thao quốc tế nổi tiếng.

    • The Little League World Series is held annually in Pennsylvania. (Giảiđịch thế giới bóng chày thiếu nhi được tổ chức hàng năm tại Pennsylvania.)
  • "Little League elbow": Một chấn thương khuỷu tay thường gặpcác cầu thủ trẻ do ném bóng quá nhiều.

    • He had to rest because of little league elbow. (Cậu ấy phải nghỉ ngơi chấn thương khuỷu tay do chơi bóng chày thiếu nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Little leaguer (danh từ): Cầu thủ tham gia giải bóng chày thiếu nhi.

    • The little leaguers practiced every afternoon. (Các cầu thủ bóng chày thiếu nhi tập luyện mỗi buổi chiều.)
  • Little league baseball (danh từ): Môn bóng chày trong khuôn khổ giải đấu thiếu nhi.

    • Little league baseball teaches teamwork and discipline. (Bóng chày thiếu nhi dạy tinh thần đồng đội kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Youth baseball: Bóng chày thanh thiếu niên (mang tính khái quát hơn, không chỉ riêng giải đấu tổ chức).

    • Youth baseball is popular in many countries. (Bóng chày thanh thiếu niên phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Junior league: Giải đấu dành cho lứa tuổi nhỏ hơn (thường dùng trong các môn thể thao khác ngoài bóng chày).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "little league", nhưng có thể kết hợp với động từ "play": - Play in little league: Chơi trong giải bóng chày thiếu nhi. - He played in little league for three years. (Cậu ấy đã chơi trong giải bóng chày thiếu nhi suốt ba năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "little league", nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng: - Little league mentality: Tư duy non nớt, thiếu chuyên nghiệp (thường dùng để chỉ cách suy nghĩ hoặc hành động thiếu trưởng thành trong công việc). - His little league mentality caused problems in the professional team. (Tư duy non nớt của anh ấy đã gây ra vấn đề trong đội chuyên nghiệp.)

Từ chứa "little league"