little leaguer
Định nghĩa
Danh từ: - Cầu thủ bóng chày thiếu niên: "little leaguer" dùng để chỉ một cầu thủ trong độ tuổi từ 8 đến 12, là thành viên của một đội bóng chày dành cho thiếu niên (little league). Thuật ngữ này nhấn mạnh độ tuổi và sự tham gia vào giải đấu bóng chày dành cho trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Con trai tôi đã trở thành một cầu thủ bóng chày thiếu niên vào mùa hè năm ngoái và rất thích chơi bóng chày.)
- (Cầu thủ bóng chày thiếu niên đã đánh được cú home run đầu tiên trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a little leaguer": trở thành cầu thủ bóng chày thiếu niên.
- He dreamed of being a little leaguer since he was five years old. (Cậu bé mơ ước trở thành cầu thủ bóng chày thiếu niên từ khi lên năm tuổi.)
"little leaguer's spirit": tinh thần của cầu thủ bóng chày thiếu niên, thường mang nghĩa tích cực về sự nhiệt huyết và tinh thần đồng đội.
- The team played with a little leaguer's spirit, full of energy and joy. (Đội đã chơi với tinh thần của cầu thủ bóng chày thiếu niên, tràn đầy năng lượng và niềm vui.)
Biến thể và từ gần giống
Little league (n): giải bóng chày dành cho thiếu niên (từ 8 đến 12 tuổi).
- He joined the little league at age nine. (Cậu bé tham gia giải bóng chày thiếu niên lúc chín tuổi.)
Little leaguer (n): dạng viết hoa không phổ biến, thường được viết như một từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Youth baseball player: cầu thủ bóng chày trẻ tuổi.
- Junior baseball player: cầu thủ bóng chày cấp thiếu niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play in the little league: chơi trong giải bóng chày thiếu niên.
- He played in the little league for three years. (Cậu bé đã chơi trong giải bóng chày thiếu niên suốt ba năm.)
Thành ngữ liên quan
- Little leaguer's dream: giấc mơ của cầu thủ bóng chày thiếu niên, thường ám chỉ ước mơ trở thành cầu thủ chuyên nghiệp.
- Every little leaguer's dream is to play in the major leagues one day. (Giấc mơ của mọi cầu thủ bóng chày thiếu niên là một ngày nào đó được chơi ở giải đấu chuyên nghiệp.)