little office
Danh từ:
- Kinh văn ngắn: "Little office" là một thuật ngữ trong Giáo hội Công giáo La Mã, chỉ một tập hợp các bài kinh, thánh vịnh và lời cầu nguyện ngắn hơn so với "Kinh Sách" (Divine Office), thường được dùng để tôn kính Đức Trinh Nữ Maria. Nó có cấu trúc tương tự nhưng ngắn gọn hơn, phù hợp cho việc đọc cá nhân hoặc trong các cộng đồng tu sĩ.
- (Các nữ tu đọc kinh văn ngắn mỗi sáng trước bữa ăn sáng.)
- (Anh ấy mua một cuốn sách cầu nguyện có chứa kinh văn ngắn kính Đức Trinh Nữ Maria.)
"to say the little office": đọc kinh văn ngắn.
- The faithful are encouraged to say the little office daily as a form of devotion. (Các tín hữu được khuyến khích đọc kinh văn ngắn hàng ngày như một hình thức sùng kính.)
"the Little Office of Our Lady": tên gọi đầy đủ của kinh văn ngắn này, dành riêng cho Đức Mẹ.
- The Little Office of Our Lady has been a popular devotion since the Middle Ages. (Kinh văn ngắn kính Đức Mẹ đã là một hình thức sùng kính phổ biến từ thời Trung Cổ.)
Divine Office (n): Kinh Sách, bộ kinh văn chính thức và dài hơn trong Giáo hội Công giáo.
- The Divine Office is prayed by priests and religious throughout the day. (Kinh Sách được các linh mục và tu sĩ đọc suốt ngày.)
Breviary (n): Sách kinh nhật tụng, chứa các bài kinh cho Divine Office.
- He carried a breviary to pray the little office during his travels. (Anh ấy mang theo sách kinh nhật tụng để đọc kinh văn ngắn trong chuyến đi.)
Short office: kinh văn ngắn (mô tả chức năng tương tự).
- The short office is often used by laypeople for private devotion. (Kinh văn ngắn thường được giáo dân sử dụng để cầu nguyện riêng.)
Marian office: kinh văn kính Đức Mẹ (nhấn mạnh đối tượng tôn kính).
- The Marian office is a beautiful way to honor the Virgin Mary. (Kinh văn kính Đức Mẹ là một cách tuyệt đẹp để tôn vinh Đức Trinh Nữ Maria.)
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "little office" vì đây là danh từ cố định trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "little office" vì nó là thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo.