little phoebe
Định nghĩa
Danh từ:
- Số năm: "little phoebe" là một thuật ngữ không trang trọng trong tiếng Anh, dùng để chỉ số 5 (cardinal number that is the sum of four and one). Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chơi bài hoặc trò chơi may rủi, đặc biệt là trong trò xúc xắc hoặc bài cào.
Ví dụ sử dụng
In the game of craps, a roll of five is sometimes called a "little phoebe".
(Trong trò chơi xúc xắc, một lần tung ra số năm đôi khi được gọi là "little phoebe".)He shouted "little phoebe!" when he rolled a five on the dice.
(Anh ấy hét lên "little phoebe!" khi tung xúc xắc ra mặt số năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Little phoebe" chủ yếu được dùng trong tiếng lóng của các trò chơi cờ bạc hoặc bài bạc, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể được hiểu như một tên gọi thân mật cho số 5.
Biến thể và từ gần giống
- Phoebe (danh từ): Trong một số ngữ cảnh, "phoebe" có thể là tên của một loài chim (chim phoebe) hoặc tên riêng, nhưng "little phoebe" không liên quan đến các nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
- Five: số năm (nghĩa chính thức và thông dụng nhất).
- Quintet: nhóm năm người/vật (ít dùng trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- High five: cái vỗ tay chúc mừng (không liên quan đến "little phoebe" nhưng có yếu tố "five").
- They gave each other a high five after winning. (Họ vỗ tay chúc mừng nhau sau chiến thắng.)