little red riding hood

Định nghĩa

Danh từ riêng: - quàng khăn đỏ: "little red riding hood" một nhân vật nữ chính trong truyện cổ tích, một gặp một con sói trên đường đến thăm của mình.

dụ sử dụng
  • ( quàng khăn đỏ đang đi qua khu rừng thì gặp con sói.)
  • (Trong câu chuyện, quàng khăn đỏ đến thăm với một giỏ đồ ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a little red riding hood": được dùng ẩn dụ để chỉ một người ngây thơ, dễ bị lừa gạt, giống như nhân vật trong truyện.

    • She acted like a little red riding hood, trusting everyone she met. ( ấy hành động như một quàng khăn đỏ, tin tưởng mọi người gặp.)
  • "the little red riding hood story": dùng để chỉ cốt truyện hoặc bài học từ câu chuyện.

    • The little red riding hood story teaches children to be cautious of strangers. (Câu chuyện quàng khăn đỏ dạy trẻ em phải cẩn thận với người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red Riding Hood (Danh từ riêng): tên rút gọn của nhân vật.
    • Red Riding Hood is a classic fairy tale character. ( quàng khăn đỏ một nhân vật cổ tích kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • The girl in the red hood: đội trùm đầu màu đỏ (mô tả trực tiếp nhân vật).
  • Fairy tale protagonist: nhân vật chính trong truyện cổ tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "little red riding hood".

Thành ngữ liên quan
  • Don't talk to strangers like Little Red Riding Hood: đừng nói chuyện với người lạ như quàng khăn đỏ (lời khuyên cảnh giác).
    • Remember the lesson: don't talk to strangers like Little Red Riding Hood did. (Hãy nhớ bài học: đừng nói chuyện với người lạ như quàng khăn đỏ đã làm.)
little red riding hood
Little Red Riding Hood walks through the forest with a basket.