little sister

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Em gái: "little sister" dùng để chỉ một người em gái, thường em gái nhỏ hơn trong gia đình, có thể em ruột hoặc em trong quan hệ gia đình.
dụ sử dụng
  • (Em gái tôi rất hiếu động thích vẽ.)
  • ( ấy em gái của ca sĩ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look after one's little sister": chăm sóc em gái của mình.

    • He has to look after his little sister while their parents are away. (Anh ấy phải chăm sóc em gái khi bố mẹ đi vắng.)
  • "to be like a little sister to someone": coi ai như em gái (quan hệ thân thiết, không phải ruột thịt).

    • She is like a little sister to me, always there when I need her. ( ấy như em gái tôi, luônbên khi tôi cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Big sister (n): chị gái (đối lập với "little sister").

    • My big sister helps me with my homework. (Chị gái tôi giúp tôi làm bài tập.)
  • Sisterly (adj): thuộc về chị em gái, tính chất chị em.

    • She gave me a sisterly hug. ( ấy ôm tôi một cách thân thương như chị em.)
Từ đồng nghĩa
  • Younger sister: em gái (cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh tuổi tác).

    • Her younger sister is in college. (Em gái ấy đang học đại học.)
  • Kid sister: em gái nhỏ (cách nói thân mật, thường dùng trong gia đình).

    • My kid sister loves playing with dolls. (Em gái nhỏ của tôi thích chơi búp bê.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Take care of one's little sister: chăm sóc em gái.
      • She takes care of her little sister every afternoon. ( ấy chăm sóc em gái mỗi buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
    • "The little sister always follows the big sister": em gái luôn theo chị gái (ám chỉ sự bắt chước hoặc gần gũi).
      • In our family, the little sister always follows the big sister. (Trong gia đình tôi, em gái luôn theo chị gái.)
little sister
A little sister shares her toys with her friend.