little skate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đuối nhỏ: "little skate" một loại cá đuối nhỏ, thường được tìm thấyvùng nước ven bờ Bắc Mỹ vào mùa . Loài này kích thước tối đa khoảng 21 inch (khoảng 53 cm).
dụ sử dụng
  • (Cá đuối nhỏ thường được ngư dân đánh bắt vào những tháng mùa .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài cá đuối nhỏ để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a little skate": (không phổ biến) có thể được dùng như một cách nói ẩn dụ để chỉ một người nhỏ nhắn nhưng linh hoạt hoặc tinh ranh, dựa trên đặc điểm của loài này.
    • She's a little skate on the basketball court, weaving through defenders. ( ấy giống như một con cá đuối nhỏ trên sân bóng rổ, luồn lách qua các hậu vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Skate (danh từ): cá đuối nói chung.
    • The skate is a type of ray fish. (Cá đuối một loại thuộc họ cá đuối.)
  • Little (tính từ): nhỏ, , được dùng để phân biệt loài này với các loài cá đuối lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Small skate: cá đuối nhỏ (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh chuyên ngành).
  • Leucoraja erinacea: tên khoa học của loài cá đuối nhỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "little skate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "little skate".

little skate
A little skate rests on the sandy ocean floor.