little slam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng nhỏ (trong bài bridge): "Little slam" là thuật ngữ trong trò chơi bài bridge, chỉ việc một đội thắng được tất cả các nước bài (tricks) ngoại trừ một nước trong một ván bài. Đây là một thành tích cao, chỉ xếp sau "grand slam" (thắng tất cả các nước bài).
Ví dụ sử dụng
- (Đội đó đã đạt được một hợp đồng nhỏ bằng cách thắng 12 trong số 13 nước bài.)
- (Đạt được một hợp đồng nhỏ đòi hỏi sự đấu thầu chính xác và chơi bài cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bid a little slam": đấu thầu để đạt được hợp đồng nhỏ.
- They decided to bid a little slam after a strong opening. (Họ quyết định đấu thầu một hợp đồng nhỏ sau một mở bài mạnh.)
"to make a little slam": hoàn thành hợp đồng nhỏ.
- With careful play, they managed to make a little slam. (Với lối chơi cẩn thận, họ đã hoàn thành được hợp đồng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Grand slam (n): hợp đồng lớn (thắng tất cả các nước bài).
- A grand slam is even more difficult than a little slam. (Hợp đồng lớn còn khó hơn cả hợp đồng nhỏ.)
Slam (n): thuật ngữ chung cho cả little slam và grand slam.
- The player was excited about achieving a slam. (Người chơi rất phấn khích khi đạt được một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Small slam: một thuật ngữ khác cho "little slam", phổ biến trong bridge.
- They were proud of their small slam victory. (Họ tự hào về chiến thắng hợp đồng nhỏ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "little slam".
Thành ngữ liên quan
- "To go for a little slam": cố gắng đạt được hợp đồng nhỏ.
- The team decided to go for a little slam despite the risk. (Đội đó quyết định cố gắng đạt hợp đồng nhỏ mặc dù có rủi ro.)