little-league team

little-league team

The little-league team practices batting in the park.

Định nghĩa

Danh từ: little-league team (đội bóng chày nhi đồng)

  • Đội bóng chày dành cho thiếu nhi: "Little-league team" chỉ một đội thể thao, thường bóng chày, dành cho trẻ em (thường từ 4 đến 16 tuổi) tham gia trong một giải đấu nhỏ (little league). Đây một thuật ngữ cụ thể, không dùng để chỉ đội bóng chày chuyên nghiệp hay dành cho người lớn.
dụ sử dụng
  • (Con trai tôi chơi cho một đội bóng chày nhi đồng địa phương.)
  • (Đội bóng chày nhi đồng đã thắng trận đầu tiên của mùa giải.)
  • ( ấy huấn luyện một đội bóng chày nhi đồng vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tham gia vào một little-league team: Dùng để chỉ việc trẻ em tham gia vào hoạt động thể thao tổ chức.

    • Joining a little-league team teaches children teamwork and discipline. (Tham gia một đội bóng chày nhi đồng dạy trẻ em tính làm việc nhóm kỷ luật.)
  • Cạnh tranh trong little-league team: Nhấn mạnh tính cạnh tranh lành mạnh trong giải đấu.

    • The little-league team practiced every day to prepare for the championship. (Đội bóng chày nhi đồng tập luyện mỗi ngày để chuẩn bị cho giảiđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Little league (n): chính giải đấu nhỏ dành cho thiếu nhi.

    • He has been playing in the little league since he was eight. (Cậu ấy đã chơi trong giải bóng chày nhi đồng từ khi lên tám.)
  • Little leaguer (n): cầu thủ tham gia giải bóng chày nhi đồng.

    • The little leaguer hit a home run. (Cầu thủ bóng chày nhi đồng ấy đã đánh một home run.)
Từ đồng nghĩa
  • Youth baseball team: đội bóng chày thiếu niên.
  • Junior league team: đội giải đấu trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up for a little-league team: đăng ký tham gia đội bóng chày nhi đồng.

    • Parents should sign their kids up for a little-league team early. (Phụ huynh nên đăng ký cho con mình vào đội bóng chày nhi đồng sớm.)
  • Play on a little-league team: chơi trong đội bóng chày nhi đồng.

    • She played on a little-league team for three summers. ( ấy đã chơi trong một đội bóng chày nhi đồng suốt ba mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Little league mentality: tư duy của giải đấu nhỏ, thường dùng để chỉ cách suy nghĩ thiếu chuyên nghiệp hoặc quá đơn giản.
    • His approach to business is still a little league mentality. (Cách tiếp cận kinh doanh của anh ấy vẫn mang tư duy của giải đấu nhỏ.)