littleneck
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại nghêu nhỏ: "littleneck" chỉ một loại nghêu (quahog) còn non và nhỏ, thường được ăn sống. Đây là một loại thực phẩm phổ biến, đặc biệt ở New York.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một tá nghêu littleneck nửa vỏ tại nhà hàng hải sản.)
- (Nghêu littleneck thường được ăn sống với chanh và sốt cocktail.)
Các cách sử dụng nâng cao
"littleneck clam": cụm từ đầy đủ, nhấn mạnh đây là một loại nghêu.
- The littleneck clams are harvested from the cold waters of New England. (Nghêu littleneck được đánh bắt từ vùng nước lạnh của New England.)
"littleneck size": kích cỡ nhỏ nhất trong các loại nghêu quahog.
- For raw dishes, littleneck size is preferred for its tenderness. (Đối với các món ăn sống, kích cỡ littleneck được ưa chuộng vì độ mềm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Quahog (danh từ): loại nghêu lớn hơn, là nguồn gốc của littleneck.
- The quahog is a hard-shell clam, and littleneck is its young form. (Nghêu quahog là loại nghêu vỏ cứng, và littleneck là dạng non của nó.)
Cherrystone (danh từ): loại nghêu quahog cỡ trung, lớn hơn littleneck.
- Cherrystones are often used in chowders, while littlenecks are for raw bars. (Nghêu cherrystone thường dùng trong súp, trong khi littleneck dùng cho quầy hàng sống.)
Từ đồng nghĩa
- Baby quahog: nghêu quahog non.
- Little neck clam: nghêu cổ nhỏ (tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "littleneck".
Thành ngữ liên quan
- "Eat like a littleneck": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ cách ăn nhanh và ngon lành.
- He ate the oysters like a littleneck, one after another. (Anh ấy ăn hàu như nghêu littleneck, hết con này đến con khác.)