littorinidae
Danh từ (số nhiều: littorinidae): - Họ ốc nón, họ ốc đá: "Littorinidae" là một danh từ chỉ một họ động vật thân mềm chân bụng sống ở biển, thường được gọi là ốc nón hoặc ốc đá. Chúng có vỏ nhỏ, hình nón hoặc xoắn ốc, thường sống bám trên các bờ đá hoặc rạn san hô ở vùng triều. Từ này thường được dùng trong sinh học phân loại để chỉ nhóm động vật này.
- (Họ ốc nón thường được tìm thấy trên các bờ đá.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hệ sinh thái của họ ốc nón để hiểu về vùng triều.)
"littorinidae" trong phân loại học: Từ này là tên khoa học chính thức của họ, thường được viết nghiêng trong các tài liệu chuyên ngành.
- The family Littorinidae includes genera such as Littorina and Nodilittorina. (Họ ốc nón bao gồm các chi như Littorina và Nodilittorina.)
"littorinidae" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ nhóm sinh vật chỉ thị môi trường.
- The presence of littorinidae indicates good water quality. (Sự hiện diện của họ ốc nón cho thấy chất lượng nước tốt.)
Littorina (n): chi điển hình trong họ Littorinidae, thường dùng để chỉ ốc đá.
- Littorina snails are a common sight on European coasts. (Ốc đá Littorina là cảnh tượng phổ biến trên các bờ biển châu Âu.)
Littorine (adj): thuộc về họ ốc nón, hoặc có liên quan đến họ này.
- The littorine habitat is typically intertidal. (Môi trường sống của họ ốc nón thường là vùng triều.)
Periwinkles (n): ốc nón, tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong họ Littorinidae.
- Periwinkles are a type of small marine snail. (Ốc nón là một loại ốc biển nhỏ.)
Ốc đá (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ các loài ốc thuộc họ này.
Không có cụm động từ liên quan vì "littorinidae" là danh từ thuần túy trong phân loại học.
Không có thành ngữ liên quan do từ này mang tính chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "littorinidae"