littérairement

Học thuật
Thân thiện
littérairement

L'auteur a utilisé ce mot littérairement dans son roman.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt văn học, theo nghĩa văn chương: Dùng để chỉ một điều đó được xem xét, hiểu hoặc diễn đạt từ góc độ của văn học, tuân theo các quy tắc, phong cách hoặc đặc điểm của văn chương.
    • Theo đúng nghĩa đen của từ: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để nhấn mạnh việc hiểu một từ hoặc cụm từ theo nghĩa đen, chính xác của , trái ngược với nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce terme doit être compris littérairement. (Thuật ngữ này phải được hiểu theo nghĩa văn chương / theo đúng nghĩa đen.)
    • Il a analysé le texte littérairement, sans tenir compte du contexte historique. (Anh ấy đã phân tích văn bản về mặt văn học, không tính đến bối cảnh lịch sử.)
    • Je parle littérairement, pas métaphoriquement. (Tôi nói theo nghĩa đen, không phải nghĩa bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre quelque chose littérairement": Hiểu một điều đó theo nghĩa đen.

    • Il a pris ma blague littérairement et s'est fâché. (Anh ấy đã hiểu câu nói đùa của tôi theo nghĩa đen nổi giận.)
  • "Traduire littérairement": Dịch sát nghĩa từng từ, dịch theo lối văn chương.

    • Cette expression idiomatique ne peut pas être traduite littérairement. (Thành ngữ này không thể dịch sát nghĩa từng từ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Littéraire (tính từ): thuộc về văn học, tính văn chương.

    • un prix littéraire (một giải thưởng văn học)
    • un style littéraire (một phong cách văn chương)
  • Littéral (tính từ): đúng từng chữ, theo nghĩa đen.

    • une traduction littérale (một bản dịch sát nghĩa từng chữ)
Từ đồng nghĩa
  • Au sens propre: theo nghĩa đen, nghĩa gốc.
  • Strictement: một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt (về nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Figurément: một cách hình tượng, theo nghĩa bóng.
  • Métaphoriquement: một cách ẩn dụ.
littérairement

L'auteur a utilisé ce mot littérairement dans son roman.

phó từ
  1. về mặt văn học