liturgiology

liturgiology

Liturgiology examines the historical development of Christian worship practices.

Định nghĩa

Danh từ: - Nghiên cứu về phụng vụ: "Liturgiology" ngành học chuyên nghiên cứu về các nghi thức, lễ nghi hình thức thờ phượng trong tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Kitô giáo. bao gồm việc phân tích lịch sử, ý nghĩa sự phát triển của các buổi lễ tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư chuyên về nghiên cứu phụng vụ, tập trung vào các tập tục thờ phượng Kitô giáo thời kỳ đầu.)
  • (Luận án tiến sĩ của ấy về nghiên cứu phụng vụ đã xem xét sự phát triển của nghi thức Thánh Thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to liturgiology": đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu phụng vụ.
    • Many theologians have contributed to liturgiology through their detailed analyses of ancient texts. (Nhiều nhà thần học đã đóng góp vào nghiên cứu phụng vụ thông qua các phân tích chi tiết về các văn bản cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liturgical (tính từ): thuộc về phụng vụ, liên quan đến nghi thức tôn giáo.
    • The liturgical calendar outlines the order of religious celebrations. (Lịch phụng vụ phác thảo thứ tự các lễ kỷ niệm tôn giáo.)
  • Liturgist (danh từ): chuyên gia về phụng vụ, người nghiên cứu hoặc thực hành các nghi thức tôn giáo.
    • As a liturgist, he helped design the new worship services. ( một chuyên gia phụng vụ, ông đã giúp thiết kế các buổi lễ thờ phượng mới.)
  • Liturgy (danh từ): phụng vụ, nghi thức thờ phượng công cộng.
    • The liturgy of the church includes hymns, prayers, and readings. (Phụng vụ của nhà thờ bao gồm thánh ca, lời cầu nguyện các bài đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Study of rituals: nghiên cứu về các nghi lễ.
  • Worship analysis: phân tích về sự thờ phượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "liturgiology" đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liturgiology" do tính chất chuyên môn cao của từ này.