liturgist

liturgist

A liturgist carefully arranges the sacred vessels on the altar.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuyên gia về phụng vụ: "liturgist" chỉ một người kiến thức sâu rộng hoặc là chuyên gia trong lĩnh vực phụng vụ (các nghi thức thờ phượng, đặc biệt trong các tôn giáo như Kitô giáo). Người này thường nghiên cứu, thiết kế hoặc giải thích các nghi lễ tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Chuyên gia phụng vụ giải thích lịch sử của lời nguyện Thánh Thể.)
  • ( ấy một chuyên gia phụng vụ được kính trọng, người đã viết nhiều sách về sự thờ phượng.)
  • (Chuyên gia phụng vụ đã giúp nhà thờ sửa đổi thứ tự buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a liturgist": trở thành chuyên gia phụng vụ, thường đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thần học lịch sử nghi lễ.

    • After years of study, he became a liturgist for the diocese. (Sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy trở thành chuyên gia phụng vụ cho giáo phận.)
  • "liturgist in residence": chuyên gia phụng vụ thường trú tại một tổ chức tôn giáo.

    • The monastery has a liturgist in residence to guide daily prayers. (Tu viện một chuyên gia phụng vụ thường trú để hướng dẫn các buổi cầu nguyện hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Liturgy (danh từ): phụng vụ, nghi thức thờ phượng.

    • The liturgy of the Mass is central to Catholic worship. (Phụng vụ Thánh lễ trung tâm của sự thờ phượng Công giáo.)
  • Liturgical (tính từ): thuộc về phụng vụ.

    • The liturgical calendar marks important religious seasons. (Lịch phụng vụ đánh dấu các mùa tôn giáo quan trọng.)
  • Liturgiology (danh từ): ngành học nghiên cứu về phụng vụ.

    • She specializes in liturgiology at the seminary. ( ấy chuyên về phụng vụ học tại chủng viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Worship expert: chuyên gia về sự thờ phượng.
  • Ritual scholar: học giả về nghi lễ.
  • Liturgical theologian: nhà thần học phụng vụ (thường nhấn mạnh khía cạnh thần học hơn thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "liturgist", nhưng có thể dùng:
    • Specialize in liturgy: chuyên về phụng vụ.
      • He specializes in liturgy and has published many papers. (Anh ấy chuyên về phụng vụ đã xuất bản nhiều bài báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "liturgist", nhưng có thể liên hệ:
    • Master of ceremonies: người chủ trì nghi lễ (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến vai trò trong phụng vụ).