live axle
Danh từ: Trục cầu chủ động (còn gọi là trục cầu dẫn động) – là trục bánh xe trên các phương tiện tự hành (như ô tô, xe tải) có chức năng truyền lực từ động cơ đến các bánh xe, giúp xe di chuyển. Khác với trục bị động (dead axle) chỉ đỡ trọng lượng mà không tạo lực kéo, trục cầu chủ động là bộ phận then chốt trong hệ thống truyền động.
- (Bánh xe sau của hầu hết xe tải được kết nối với một trục cầu chủ động.)
- (Một trục cầu chủ động truyền lực từ bộ vi sai đến các bánh xe.)
- (Xe địa hình thường sử dụng trục cầu chủ động cứng để có độ bám đường tốt hơn.)
"Live axle suspension": hệ thống treo trục cầu chủ động, thường dùng trong xe tải hoặc xe địa hình để tăng độ bền và khả năng chịu tải.
- The truck's live axle suspension provides durability on rough terrain. (Hệ thống treo trục cầu chủ động của xe tải mang lại độ bền trên địa hình gồ ghề.)
"Live axle vs. independent suspension": so sánh giữa trục cầu chủ động và hệ thống treo độc lập, nơi mỗi bánh xe có thể chuyển động riêng rẽ.
- Engineers debate whether a live axle or independent suspension is better for handling. (Các kỹ sư tranh luận liệu trục cầu chủ động hay hệ thống treo độc lập tốt hơn cho khả năng xử lý.)
Dead axle (Danh từ): trục bị động – trục chỉ đỡ trọng lượng mà không truyền lực.
- The front axle of a trailer is often a dead axle. (Trục trước của rơ-moóc thường là trục bị động.)
Drive axle (Danh từ): trục dẫn động – đồng nghĩa với "live axle", nhưng nhấn mạnh chức năng truyền lực.
- The drive axle is crucial for the vehicle's propulsion. (Trục dẫn động rất quan trọng cho sự chuyển động của xe.)
- Trục dẫn động (drive axle): nhấn mạnh vai trò truyền lực.
- Trục cầu chính (main axle): thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "live axle", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "live axle" là một khái niệm kỹ thuật cụ thể, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.