live down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Sống sao cho xóa bỏ hoặc làm người ta quên đi một hành vi sai trái, xấu hổ hoặc thất bại trong quá khứ. Thường được dùng trong cấu trúc phủ định "không bao giờ có thể sống nổi" (never be able to live something down).
Ví dụ sử dụng
- (Bạn không bao giờ có thể sống nổi chuyện này!)
- (Anh ấy cố gắng sống sao cho người ta quên đi sai lầm xấu hổ của mình tại cuộc họp.)
- (Sau vụ bê bối đó, cô ấy cảm thấy mình không bao giờ có thể sống nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to never live something down": Một cấu trúc cố định, nhấn mạnh rằng một hành động xấu hổ sẽ bị nhớ mãi và không thể nào xóa bỏ được.
- I will never live down the time I tripped on stage. (Tôi sẽ không bao giờ sống nổi cái lần tôi vấp ngã trên sân khấu.)
"to live down a reputation": Sống để thay đổi hoặc xóa bỏ một danh tiếng xấu.
- It took him years to live down his reputation as a troublemaker. (Phải mất nhiều năm anh ta mới sống để xóa bỏ danh tiếng là kẻ gây rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Live (down): Không có biến thể nào khác ngoài cụm động từ này.
- Live up (to): Sống đúng với (kỳ vọng, tiêu chuẩn) – trái nghĩa với "live down".
- He struggled to live up to his parents' expectations. (Anh ấy vật lộn để sống đúng với kỳ vọng của cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Outlive: sống lâu hơn (một điều gì đó), nhưng không mang nghĩa xóa bỏ sự xấu hổ.
- She managed to outlive the scandal. (Cô ấy đã sống qua được vụ bê bối.)
- Get over: vượt qua (cảm xúc xấu hổ), nhưng không nhấn mạnh hành động sống.
- He will eventually get over his embarrassment. (Cuối cùng anh ấy sẽ vượt qua sự xấu hổ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live through: sống sót qua (một sự kiện khó khăn).
- They lived through the war. (Họ đã sống sót qua chiến tranh.)
- Live with: chấp nhận sống chung với (một điều gì đó khó chịu).
- You have to learn to live with your mistakes. (Bạn phải học cách chấp nhận sống chung với những sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Never live it down: (thành ngữ) không bao giờ quên được một điều xấu hổ.
- If I fail this test, I'll never live it down. (Nếu tôi trượt bài kiểm tra này, tôi sẽ không bao giờ sống nổi.)