live in
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Sống tại nơi làm việc: "live in" chỉ việc một người cư trú ngay tại địa điểm họ làm việc, thay vì đi lại hàng ngày. Thường dùng cho người giúp việc, bảo mẫu, hoặc nhân viên nội trú.
Ví dụ sử dụng
- (Người trông trẻ của chúng tôi sống tại nhà, vì đi lại quá xa đối với cô ấy.)
- (Người quản lý khách sạn sống tại tòa nhà để xử lý các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in" có thể dùng như tính từ: "live-in" (có dấu gạch nối) để mô tả người sống tại nơi làm việc.
- They hired a live-in nanny for their children. (Họ đã thuê một bảo mẫu sống tại nhà cho con cái họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Live-in (tính từ): ở tại chỗ, nội trú.
- The live-in caretaker looks after the property. (Người chăm sóc nội trú trông nom tài sản.)
- Live out (cụm động từ): sống bên ngoài nơi làm việc.
- Most employees live out and commute daily. (Hầu hết nhân viên sống bên ngoài và đi lại hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Reside on-site: cư trú tại chỗ.
- Be a live-in worker: là nhân viên nội trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move in: chuyển đến sống cùng.
- The new nanny will move in next week. (Bảo mẫu mới sẽ chuyển đến sống vào tuần tới.)
- Stay in: ở nhà, không ra ngoài.
- She prefers to stay in rather than commute. (Cô ấy thích ở nhà hơn là đi lại.)
Thành ngữ liên quan
- Live in sin: sống chung như vợ chồng mà không kết hôn (cổ hủ, ít dùng).
- In the past, couples who lived in sin were frowned upon. (Trong quá khứ, các cặp đôi sống chung mà không kết hôn bị coi thường.)