live it up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Sống hết mình, tận hưởng cuộc sống một cách xa hoa hoặc vui vẻ: "live it up" có nghĩa là tận hưởng cuộc sống một cách thoải mái, thường bằng cách tiêu tiền vào các hoạt động giải trí, du lịch, hoặc tiệc tùng mà không lo lắng về chi phí hoặc hậu quả. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự vui vẻ và không kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay là sinh nhật của bạn, vậy hãy sống hết mình đi!)
- (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ quyết định tận hưởng cuộc sống trên một chuyến du thuyền sang trọng.)
- (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã sống hết mình với những bữa tối thượng hạng và khiêu vũ mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "live it up on something": tận hưởng một thứ gì đó một cách xa hoa.
- They lived it up on the best champagne and caviar. (Họ đã tận hưởng cuộc sống với rượu sâm panh và trứng cá muối ngon nhất.)
- "live it up while you can": tận hưởng cuộc sống khi còn có thể (thường dùng để khuyên ai đó).
- You're young and free, so live it up while you can! (Bạn còn trẻ và tự do, vậy hãy sống hết mình khi còn có thể!)
Biến thể và từ gần giống
- Live large: sống xa hoa, phô trương.
- He's been living large since winning the lottery. (Anh ấy đã sống xa hoa kể từ khi trúng số.)
- Live high on the hog: sống sung túc, xa hoa (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- They've been living high on the hog ever since their business took off. (Họ đã sống sung túc kể từ khi công việc kinh doanh của họ phát đạt.)
Từ đồng nghĩa
- Have a ball: vui chơi thỏa thích.
- We had a ball at the party last night. (Chúng tôi đã vui chơi thỏa thích tại bữa tiệc tối qua.)
- Party hard: tiệc tùng nhiệt tình.
- They partied hard until the early morning. (Họ đã tiệc tùng nhiệt tình cho đến sáng sớm.)
- Indulge oneself: nuông chiều bản thân.
- She indulged herself with a spa weekend. (Cô ấy đã nuông chiều bản thân với một kỳ nghỉ cuối tuần tại spa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live up to: đáp ứng (kỳ vọng, tiêu chuẩn).
- The movie lived up to all my expectations. (Bộ phim đã đáp ứng mọi kỳ vọng của tôi.)
- Live off: sống dựa vào (ai đó, thứ gì đó).
- He still lives off his parents. (Anh ấy vẫn sống dựa vào bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Eat, drink, and be merry: ăn uống vui vẻ (thường ngụ ý tận hưởng cuộc sống mà không lo lắng).
- They spent the weekend eating, drinking, and being merry. (Họ đã dành cả cuối tuần để ăn uống vui vẻ.)
- Burn the candle at both ends: làm việc quá sức hoặc tận hưởng cuộc sống đến mức kiệt sức.
- He's been burning the candle at both ends with work and partying. (Anh ấy đã làm việc quá sức và tiệc tùng đến mức kiệt sức.)