live on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Sống sót, tiếp tục tồn tại: "live on" chỉ hành động tiếp tục sống hoặc tồn tại dù gặp khó khăn, thiếu thốn, hoặc nghịch cảnh.
- Tồn tại trong ký ức hoặc truyền thống: Nghĩa bóng, chỉ việc một ý tưởng, ký ức, hoặc phong tục vẫn còn được nhắc đến hoặc thực hành sau một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Sống sót qua khó khăn:
- We went without water and food for 3 days, but we managed to live on. (Chúng tôi đã không có nước và thức ăn trong 3 ngày, nhưng chúng tôi đã xoay xở để sống sót.)
- The race car driver lived through several very serious accidents. (Tay đua xe đó đã sống sót qua nhiều tai nạn rất nghiêm trọng.)
Tồn tại trong ký ức hoặc truyền thống:
- These superstitions live on in the backwaters of America. (Những mê tín này vẫn tồn tại ở những vùng hẻo lánh của nước Mỹ.)
- His legacy lives on through his children. (Di sản của ông ấy vẫn tồn tại qua những đứa con của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live on a shoestring": sống với rất ít tiền, sống tằn tiện.
- They had to live on a shoestring during the recession. (Họ phải sống tằn tiện trong thời kỳ suy thoái.)
"to live on borrowed time": sống thêm được một thời gian ngắn (thường dùng cho người bệnh nặng).
- After the diagnosis, he felt he was living on borrowed time. (Sau khi chẩn đoán, anh ấy cảm thấy mình đang sống thêm được một thời gian ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Live on (cụm động từ): không có biến thể danh từ hay tính từ trực tiếp.
- Survive (động từ): sống sót, tồn tại (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Only a few plants survive in the desert. (Chỉ có một vài loài cây sống sót trong sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Continue to exist: tiếp tục tồn tại.
- Persist: tồn tại dai dẳng.
- Endure: chịu đựng và tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live through: trải qua và sống sót (một sự kiện khó khăn).
- She lived through the war. (Cô ấy đã sống sót qua chiến tranh.)
- Live off: sống dựa vào (nguồn tài nguyên hoặc người khác).
- He lives off his parents' money. (Anh ấy sống dựa vào tiền của bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Live on the edge: sống mạo hiểm, sống bên bờ vực.
- He loves to live on the edge by doing extreme sports. (Anh ấy thích sống mạo hiểm bằng cách chơi các môn thể thao mạo hiểm.)
- Live on a prayer: sống trong hy vọng mong manh (thường dùng trong âm nhạc hoặc văn nói).
- They were living on a prayer that the rescue team would arrive. (Họ sống trong hy vọng mong manh rằng đội cứu hộ sẽ đến.)