live out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống hết (một giai đoạn nào đó): "live out" có nghĩa trải qua hoặc sống đến cuối một khoảng thời gian, đặc biệt cuộc đời hoặc một phần quan trọng của .
    • Làm việc ngoài nơi: "live out" cũng chỉ việc làm công việc giúp việc nhà nhưng không sống tại nhà của chủ, đi về nhà riêng mỗi ngày.
dụ sử dụng
  • Sống hết (một giai đoạn):

    • He wants to live out his days in peace in the countryside. (Anh ấy muốn sống hết những ngày tháng của mình trong yên bìnhvùng nông thôn.)
    • She lived out her dream of becoming a painter before she passed away. ( ấy đã sống trọn giấc mơ trở thành họa sĩ trước khi qua đời.)
  • Làm việc ngoài nơi:

    • Our cook lives out, so she goes home every evening after dinner. (Đầu bếp của chúng tôi làm việc ngoài nơi ở, vậy ấy về nhà mỗi tối sau bữa tối.)
    • The nanny decided to live out because she preferred her own home. (Người bảo mẫu quyết định làm việc ngoài nơi ấy thích nhà riêng của mình hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live out one's life": sống hết cuộc đời, thường dùng để chỉ việc sống đến cuối đờimột nơi hoặc trong một hoàn cảnh nào đó.

    • The old man chose to live out his life in the village where he was born. (Ông già chọn sống hết cuộc đời mìnhngôi làng nơi ông sinh ra.)
  • "to live out a fantasy/dream": sống trong một ảo tưởng/giấc mơ, thường thực hiện một điều đó người ta chỉ tưởng tượng.

    • She lived out her fantasy of being a rock star for one night. ( ấy đã sống trong ảo tưởng làm ngôi sao nhạc rock trong một đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Live-in (adj): sống tại nơi làm việc (trái nghĩa với "live out").

    • They hired a live-in nanny for their children. (Họ thuê một bảo mẫu sống tại nhà cho con cái.)
  • Outlive (v): sống lâu hơn (ai đó), tồn tại lâu hơn.

    • She outlived her husband by ten years. ( ấy sống lâu hơn chồng mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Experience fully: trải nghiệm trọn vẹn (dùng khi nói về giấc mơ, ước muốn).
  • Commute: đi làm xa (dùng khi nói về việc làm việc ngoài nơi ở).
  • Spend: trải qua (thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live on: tiếp tục sống (dựa vào cái ).

    • They live on a small pension. (Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ.)
  • Live through: sống sót qua (một sự kiện khó khăn).

    • She lived through the war and told stories about it. ( ấy đã sống sót qua chiến tranh kể những câu chuyện về .)
Thành ngữ liên quan
  • Live out of a suitcase: sống trong tình trạng di chuyển liên tục, không nhà cố định.

    • As a traveling salesman, he lives out of a suitcase. ( một nhân viên bán hàng lưu động, anh ấy sống trong tình trạng di chuyển liên tục.)
  • Live out your wildest dreams: sống trọn những giấc mơ điên rồ nhất của bạn.

    • She quit her job to travel the world and live out her wildest dreams. ( ấy bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới sống trọn những giấc mơ điên rồ nhất của mình.)