live steam

live steam

A vintage locomotive releases a plume of live steam at the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hơi nước trực tiếp từ nồi hơi: "live steam" chỉ hơi nước được dẫn trực tiếp từ nồi hơi (boiler) chưa qua sử dụng, giữ nguyên áp suất cao nhiệt độ cao.
    • Hơi nước sống: Trong kỹ thuật, thuật ngữ này đối lập với "hơi nước thải" (exhaust steam) đã mất áp suất.
dụ sử dụng
  • (Động cơ hoạt động nhờ hơi nước trực tiếp từ nồi hơi.)
  • (Hơi nước trực tiếp rất cần thiết để duy trì hiệu suất cao trong tua-bin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run on live steam": chạy bằng hơi nước trực tiếp (thường dùng cho đầu máy xe lửa hơi nước).

    • The old locomotive still runs on live steam. (Đầu máy xe lửa vẫn chạy bằng hơi nước trực tiếp.)
  • "live steam model": mô hình chạy bằng hơi nước thật (thường tàu hỏa hoặc tàu thủy mô hình).

    • He built a live steam model of a steamship. (Anh ấy đã chế tạo một mô hình tàu thủy chạy bằng hơi nước thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Steam (n): hơi nước nói chung.
  • Exhaust steam (n): hơi nước thải (đã mất áp suất sau khi làm việc).
  • Live-steam (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hơi nước trực tiếp (dùng như tính từ trước danh từ).
    • a live-steam engine (một động cơ hơi nước trực tiếp)
Từ đồng nghĩa
  • Direct steam: hơi nước trực tiếp (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • High-pressure steam: hơi nước áp suất cao (gần nghĩa, nhưng "live steam" nhấn mạnh nguồn gốc trực tiếp từ nồi hơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "live steam", đây thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "to let off steam": xả hơi (nghĩa bóng: giải tỏa căng thẳng), nhưng không liên quan trực tiếp đến "live steam" đây thành ngữ riêng.
  • "to run out of steam": hết hơi (nghĩa bóng: mất năng lượng), cũng không liên quan trực tiếp.