live together
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): live together có nghĩa là cùng chung sống, ở chung một chỗ ở; thường được dùng để chỉ việc hai người chưa kết hôn nhưng sống với nhau như một cặp vợ chồng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã sống chung với nhau được hai năm mà không kết hôn.)
- (Nhiều cặp đôi chọn sống thử trước khi quyết định kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Live together with someone: sống chung với ai đó.
- She is living together with her partner in a small apartment. (Cô ấy đang sống chung với bạn đời của mình trong một căn hộ nhỏ.)
- Live together as a family: sống chung như một gia đình.
- After the divorce, the parents decided to live together as a family for the sake of the children. (Sau khi ly hôn, cha mẹ quyết định sống chung như một gia đình vì lợi ích của con cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Cohabitation (danh từ): sự chung sống, đặc biệt là của các cặp đôi chưa kết hôn.
- Cohabitation is becoming more common in modern society. (Sự chung sống đang trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại.)
- Live-in (tính từ): sống chung (thường dùng cho người giúp việc, người yêu).
- They have a live-in nanny. (Họ có một người bảo mẫu sống chung.)
Từ đồng nghĩa
- Share a home: chia sẻ một ngôi nhà.
- Reside together: cư trú cùng nhau.
- Cohabit: chung sống (thường mang tính trang trọng hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Move in together: dọn đến sống chung (thường là lần đầu tiên).
- After dating for a year, they decided to move in together. (Sau một năm hẹn hò, họ quyết định dọn đến sống chung.)
- Settle down together: ổn định cuộc sống chung.
- They want to settle down together and start a family. (Họ muốn ổn định cuộc sống chung và bắt đầu xây dựng gia đình.)
Thành ngữ liên quan
- Live in sin: sống thử (mang nghĩa cũ, thường mang tính tiêu cực hoặc tôn giáo).
- In the past, couples who lived together were said to be living in sin. (Trong quá khứ, các cặp đôi sống chung bị cho là đang sống trong tội lỗi.)