live up to

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đáp ứng, thỏa mãn (yêu cầu, kỳ vọng): "live up to" có nghĩa hành động hoặc đạt được một mức độ nào đó phù hợp với những được mong đợi, hứa hẹn, hoặc yêu cầu từ trước.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim đã không đáp ứng được kỳ vọng của tôi.)
  • ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng tiêu chuẩn của cha mẹ mình.)
  • (Nhân viên mới đã không đáp ứng được yêu cầu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live up to one's reputation": sống đúng với danh tiếng của mình.
    • He lived up to his reputation as a generous donor. (Anh ấy sống đúng với danh tiếng một nhà tài trợ hào phóng.)
  • "to live up to a promise": thực hiện đúng lời hứa.
    • The company promised to reduce pollution, but it hasn't lived up to that promise. (Công ty đã hứa giảm ô nhiễm, nhưng chưa thực hiện đúng lời hứa đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Live up (cụm động từ riêng lẻ): thường ít dùng, nhưng có thể hiểu "sống theo" ( dụ: không có nghĩa nếu thiếu "to").
  • Live (động từ gốc): sống.
  • Uphold (động từ): duy trì, giữ vững (một tiêu chuẩn hoặc cam kết).
Từ đồng nghĩa
  • Meet: đáp ứng (yêu cầu, kỳ vọng).
    • The product meets our needs. (Sản phẩm đáp ứng nhu cầu của chúng tôi.)
  • Fulfill: thực hiện, hoàn thành (lời hứa, mong đợi).
    • She fulfilled her dream of becoming a doctor. ( ấy thực hiện được ước mơ trở thành bác sĩ.)
  • Satisfy: làm hài lòng, thỏa mãn.
    • The service did not satisfy the customers. (Dịch vụ không làm hài lòng khách hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live by: sống theo (một nguyên tắc, niềm tin).
    • He lives by the motto "never give up". (Anh ấy sống theo phương châm "không bao giờ bỏ cuộc".)
  • Live off: sống nhờ vào (một nguồn thu nhập hoặc thực phẩm).
    • They live off the land. (Họ sống nhờ vào đất đai.)
Thành ngữ liên quan
  • Live up to the hype: đáp ứng được sự kỳ vọng thái quá (thường dùng trong giải trí, sản phẩm).
    • The new smartphone did not live up to the hype. (Chiếc điện thoại thông minh mới không đáp ứng được sự kỳ vọng thái quá đó.)
  • Live up to one's potential: phát huy hết tiềm năng của bản thân.
    • She finally lived up to her potential and won the championship. (Cuối cùng ấy đã phát huy hết tiềm năng giành chứcđịch.)
live up to
She strives to live up to her teacher's high standards.