live with
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb):
- Chấp nhận và sống chung với (một điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn): "live with" diễn tả việc chấp nhận một hoàn cảnh, tình huống, hoặc đặc điểm tiêu cực mà bạn không thể thay đổi, và học cách thích nghi với nó.
Ví dụ sử dụng
- → (Tôi sẽ phải chấp nhận và sống chung với những điều kiện làm việc khó chịu này.)
- (Cô ấy đã học cách chấp nhận và sống chung với những thói quen kỳ quặc nhỏ của chồng mình.)
- (Sau tai nạn, anh ấy phải sống chung với cơn đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live with oneself": có thể chấp nhận bản thân sau khi làm điều gì đó sai trái.
- How can you live with yourself after lying to your family? (Làm sao bạn có thể chấp nhận bản thân sau khi nói dối gia đình mình?)
- "to live with the consequences": chấp nhận và đối mặt với hậu quả của hành động.
- If you make that decision, you'll have to live with the consequences. (Nếu bạn đưa ra quyết định đó, bạn sẽ phải chấp nhận và sống chung với hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Liveable with (adj): có thể chấp nhận được.
- The noise is annoying, but it's liveable with. (Tiếng ồn thật khó chịu, nhưng vẫn có thể chấp nhận được.)
- Living with (hiện tại phân từ): đang trong quá trình chấp nhận.
- She is still living with the loss of her pet. (Cô ấy vẫn đang sống chung với nỗi mất mát thú cưng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Accept: chấp nhận.
- Tolerate: chịu đựng, tha thứ.
- Endure: chịu đựng, cam chịu.
- Put up with: chịu đựng, nhẫn nhịn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live with something: chấp nhận một tình huống khó khăn.
- You'll just have to live with the noise from the construction site. (Bạn sẽ phải chấp nhận và sống chung với tiếng ồn từ công trường xây dựng.)
- Live through something: sống sót qua một sự kiện khó khăn.
- She lived through the war. (Cô ấy đã sống sót qua chiến tranh.)
- Live up to something: đáp ứng kỳ vọng.
- He tried to live up to his parents' expectations. (Anh ấy cố gắng đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ.)
Thành ngữ liên quan
- Live and let live: sống và để người khác sống (chấp nhận sự khác biệt của người khác).
- We have different opinions, but I believe in live and let live. (Chúng tôi có quan điểm khác nhau, nhưng tôi tin vào việc sống và để người khác sống.)
- Live with your choices: chấp nhận hậu quả từ những lựa chọn của mình.
- You made your decision, now you have to live with your choices. (Bạn đã đưa ra quyết định, bây giờ bạn phải chấp nhận những lựa chọn của mình.)