live-bearer

live-bearer

A live-bearer swims among the plants in a home aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - đẻ con: "live-bearer" một danh từ dùng để chỉ các loài nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ, sốngvùng nước ngọt hoặc nước lợ ấm áp. Đặc điểm nổi bật của chúng sinh sản bằng cách đẻ con (thai sinh) thay vì đẻ trứng. Chúng thường được sử dụng trong việc kiểm soát muỗi ăn ấu trùng muỗi.

dụ sử dụng
  • ( bảy màu một loại đẻ con phổ biến trong bể cảnh gia đình.)
  • (Nhiều loài đẻ con được ưa chuộng màu sắc tươi sáng dễ chăm sóc.)
  • (Các loài đẻ con như mún kiếm thường được sử dụng trong các chương trình kiểm soát muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live-bearer" trong ngữ cảnh khoa học: thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học thủy sản để phân biệt với các loài đẻ trứng (egg-layers).
    • The reproductive strategy of live-bearers gives their offspring a higher survival rate in certain environments. (Chiến lược sinh sản của đẻ con giúp con non tỷ lệ sống sót cao hơn trong một số môi trường nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Live-bearing (adj): thuộc về hình thức đẻ con.

    • Live-bearing fish are easier to breed in captivity. ( đẻ con dễ nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt hơn.)
  • Viviparous (adj): (từ đồng nghĩa khoa học) thai sinh, đẻ con.

    • Viviparous animals give birth to live young. (Động vật thai sinh đẻ con non còn sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Viviparous fish: thai sinh (thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
  • Live-bearing fish: đẻ con (cách diễn đạt phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "live-bearer" đây danh từ ghép chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "live-bearer".