live-forever
Định nghĩa
Danh từ: - Cây trường sinh: "live-forever" là một loại cây lâu năm sống ở vùng ôn đới phía bắc, có lá có răng cưa và đầu hoa nhỏ màu tím trắng. Tên gọi này phản ánh khả năng sống dai và dễ trồng của cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cây trường sinh trong vườn tôi nở hoa mỗi mùa hè mà không cần chăm sóc nhiều.)
- (Cây trường sinh thường được dùng trong vườn đá vì bản tính cứng cáp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plant live-forever": trồng cây trường sinh.
- She planted live-forever along the border of her flower bed. (Cô ấy trồng cây trường sinh dọc theo mép luống hoa của mình.)
"live-forever as a medicinal herb": cây trường sinh như một loại thảo dược.
- In traditional medicine, live-forever was used to treat wounds. (Trong y học cổ truyền, cây trường sinh được dùng để chữa vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Liveforever (n): cách viết khác của "live-forever", không có dấu gạch nối.
- Liveforever is a common name for certain succulents. (Liveforever là tên gọi chung cho một số loài cây mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
- Stonecrop: cây đá sống (một tên gọi khác của các loài trong chi Sedum, bao gồm live-forever).
- Sedum: chi thực vật bao gồm live-forever và các loài cây mọng nước khác.
Các cụm từ liên quan
- "live-forever plant": cây trường sinh (cụm danh từ nhấn mạnh loại cây).
- The live-forever plant is easy to propagate from cuttings. (Cây trường sinh dễ nhân giống từ cành giâm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "live-forever". Tuy nhiên, tên gọi này mang tính ẩn dụ về sự trường tồn: "to live forever" (sống mãi mãi).