liven up
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sống động, sinh động hơn: "liven up" có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên vui vẻ, thú vị, hoặc có sức sống hơn. Nó thường được dùng để nói về việc cải thiện bầu không khí, không gian, hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy làm cho căn phòng này sống động hơn một chút.)
- (Bữa tiệc thật nhàm chán cho đến khi âm nhạc làm nó sôi động lên.)
- (Cô ấy thêm một số đồ trang trí đầy màu sắc để làm cho văn phòng sinh động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liven up" + tân ngữ: thường đi kèm với một danh từ chỉ sự vật, sự việc hoặc không gian cần được làm mới.
- A good joke can liven up a dull conversation. (Một câu chuyện cười hay có thể làm cho cuộc trò chuyện tẻ nhạt trở nên sinh động.)
- "liven up" dạng bị động: có thể dùng để chỉ một thứ gì đó tự trở nên sống động.
- The party livened up after the guests arrived. (Bữa tiệc trở nên sôi động sau khi khách đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Lively (adj): sống động, sinh động.
- She is a lively and energetic person. (Cô ấy là một người sống động và tràn đầy năng lượng.)
- Enliven (v): làm cho sống động, làm vui vẻ (cùng nghĩa với "liven up" nhưng trang trọng hơn).
- The teacher's humor enlivened the class. (Sự hài hước của giáo viên đã làm lớp học sống động hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Brighten up: làm tươi sáng, vui vẻ hơn.
- Adding some flowers will brighten up the room. (Thêm vài bông hoa sẽ làm căn phòng tươi sáng hơn.)
- Perk up: làm phấn chấn, vui vẻ hơn (thường dùng cho người).
- A cup of coffee can perk me up in the morning. (Một tách cà phê có thể làm tôi phấn chấn vào buổi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Liven up là một cụm động từ (phrasal verb) và không có biến thể phrasal verbs khác trực tiếp từ nó. Tuy nhiên, các cụm từ tương tự bao gồm:
- Cheer up: làm ai đó vui lên.
- Let's do something to cheer her up. (Hãy làm gì đó để cô ấy vui lên.)
Thành ngữ liên quan
- Bring something to life: làm cho cái gì đó trở nên sống động, thú vị.
- The storyteller brought the old legends to life. (Người kể chuyện đã làm những huyền thoại cũ trở nên sống động.)
- Add some spice to something: thêm gia vị, làm cho cái gì đó thú vị hơn.
- We need to add some spice to this event. (Chúng ta cần thêm gia vị cho sự kiện này.)